subjunction
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bổ sung, sự thêm vào: "subjunction" chỉ hành động hoặc quá trình thêm một phần vào một cái gì đó đã có, thường để hoàn thiện hoặc làm rõ nghĩa.
- Điều được bổ sung: Trong ngữ pháp hoặc văn bản, "subjunction" có thể chỉ một mệnh đề hoặc phần tử được thêm vào để hỗ trợ hoặc giải thích thêm.
Ví dụ sử dụng
- (Sự bổ sung một điều khoản mới đã làm rõ hợp đồng.)
- (Trong ngữ pháp, một sự bổ sung thường đóng vai trò như một từ nối giữa các ý.)
- (Việc tác giả thêm chú thích cuối trang đã cung cấp thêm ngữ cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subjunction in legal documents": sự bổ sung trong tài liệu pháp lý.
- The subjunction of amendments must be approved by all parties. (Việc bổ sung các sửa đổi phải được tất cả các bên chấp thuận.)
- "Grammatical subjunction": sự bổ sung ngữ pháp (thường liên quan đến mệnh đề phụ).
- A subjunction can turn a simple sentence into a complex one. (Một sự bổ sung ngữ pháp có thể biến câu đơn thành câu phức.)
Biến thể và từ gần giống
- Subjunctive (tính từ): liên quan đến thể giả định trong ngữ pháp.
- The subjunctive mood is used in hypothetical situations. (Thể giả định được dùng trong các tình huống giả định.)
- Subjoin (động từ): thêm vào, bổ sung.
- Please subjoin your comments at the end of the report. (Vui lòng thêm nhận xét của bạn vào cuối báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Supplementation: sự bổ sung.
- Addition: sự thêm vào.
- Appendage: phần phụ, điều được thêm vào.
Các cụm từ liên quan
- "In subjunction to": trong sự bổ sung cho.
- In subjunction to the main argument, several examples were provided. (Trong sự bổ sung cho lập luận chính, một số ví dụ đã được đưa ra.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "subjunction". Tuy nhiên, cụm từ "add to the mix" (thêm vào hỗn hợp) có thể mang nghĩa tương tự trong ngữ cảnh không chính thức.
- The subjunction of new data added to the mix of research findings. (Sự bổ sung dữ liệu mới đã thêm vào hỗn hợp các kết quả nghiên cứu.)