subjunctive mood
Danh từ: - Lối cầu khẩn / Thức giả định: "subjunctive mood" là một dạng thức của động từ dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái không phải là sự thật, mà chỉ là giả định, khả năng, mong ước, yêu cầu, hoặc điều kiện không có thực. Nó thường xuất hiện trong các mệnh đề phụ sau một số động từ, tính từ, hoặc liên từ cụ thể.
- (Điều cần thiết là cô ấy phải có mặt đúng giờ.)
- (Tôi ước gì mình là một con chim.)
- (Giáo viên gợi ý rằng anh ấy nên học chăm chỉ hơn.)
- (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị.)
Thức giả định hiện tại: Dùng sau các động từ như suggest, recommend, insist, demand, propose hoặc các cấu trúc như it is important/essential/necessary that... Động từ ở dạng nguyên thể không chia (bare infinitive), bất kể chủ ngữ là ai.
- The law requires that every driver have a valid license. (Luật yêu cầu mọi tài xế phải có bằng lái hợp lệ.)
Thức giả định quá khứ: Dùng sau wish, as if, as though, if only để diễn tả điều không có thật ở hiện tại. Động từ chia ở dạng quá khứ (đặc biệt là were cho tất cả các ngôi).
- He talks as if he knew everything. (Anh ta nói như thể biết tất cả mọi thứ.)
Thức giả định quá khứ hoàn thành: Dùng để diễn tả điều không có thật trong quá khứ, với cấu trúc had + past participle.
- I wish I had studied harder for the exam. (Tôi ước gì mình đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
- Subjunctive (adj): thuộc về lối cầu khẩn.
- This verb is in the subjunctive form. (Động từ này ở dạng thức giả định.)
- Subjunctive clause (n): mệnh đề giả định.
- A subjunctive clause often starts with 'that'. (Mệnh đề giả định thường bắt đầu bằng 'that'.)
- Mood of uncertainty: thức không chắc chắn.
- Hypothetical mood: thức giả thuyết.
- Irrealis mood: thức phi thực tế.
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "subjunctive mood", nhưng có thể kết hợp với động từ như be in the subjunctive (ở dạng thức giả định).
- This verb is in the subjunctive. (Động từ này ở dạng thức giả định.)
- If I were you (Nếu tôi là bạn): một cấu trúc giả định phổ biến.
- If I were you, I'd take that job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.)
- God save the King (Chúa phù hộ nhà vua): một thành ngữ dùng thức giả định cổ.
- The crowd shouted, "God save the King!" (Đám đông hô vang, "Chúa phù hộ nhà vua!")