sublimated

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thăng hoa (vật ): "sublimated" mô tả một chất đã chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể khí (hoặc ngược lại) không qua thể lỏng.
    • Thăng hoa (tâm lý): Trong tâm lý học, "sublimated" chỉ một hành vi hoặc năng lượng bản năng đã được chuyển hóa thành một hoạt động mang tính xã hội hoặc sáng tạo cao hơn.
dụ sử dụng
  • Vật :

    • Dry ice is a sublimated solid that turns directly into carbon dioxide gas. (Đá khô một chất rắn thăng hoa, chuyển trực tiếp thành khí carbon dioxide.)
    • The sublimated snow on the mountain peaks disappeared without melting. (Tuyết thăng hoa trên đỉnh núi biến mất không tan chảy.)
  • Tâm lý:

    • His aggressive impulses were sublimated into a passion for competitive sports. (Những xung động hung hăng của anh ấy đã được thăng hoa thành niềm đam mê thể thao cạnh tranh.)
    • The artist's sublimated emotions were expressed through her abstract paintings. (Cảm xúc thăng hoa của người nghệ sĩ được thể hiện qua những bức tranh trừu tượng của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sublimated energy": năng lượng thăng hoa.

    • The dancer's performance was a perfect example of sublimated energy. (Màn trình diễn của công một dụ hoàn hảo về năng lượng thăng hoa.)
  • "sublimated desire": ham muốn thăng hoa.

    • His sublimated desire for power led him to become a philanthropist. (Ham muốn thăng hoa về quyền lực đã khiến anh ta trở thành một nhà từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Sublimate (động từ): thăng hoa.

    • The solid will sublimate when heated in a vacuum. (Chất rắn sẽ thăng hoa khi được đun nóng trong chân không.)
  • Sublimation (danh từ): sự thăng hoa.

    • Sublimation is a key concept in Freudian psychology. (Sự thăng hoa một khái niệm chính trong tâm lý học Freud.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformed: được biến đổi (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý).
  • Refined: được tinh chế, thanh lọc (gần nghĩa trong ngữ cảnh sáng tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sublimate into: thăng hoa thành.
    • His frustration sublimated into a beautiful piece of music. (Sự thất vọng của anh ấy thăng hoa thành một bản nhạc tuyệt đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn lead into gold: biến chì thành vàng (ẩn dụ cho sự thăng hoa tương tự như trong giả kim thuật).
    • She turned her childhood trauma into art, a true case of turning lead into gold through sublimation. ( ấy biến tổn thương thời thơ ấu thành nghệ thuật, một trường hợp thực sự của việc biến chì thành vàng qua sự thăng hoa.)