sublimaze

sublimaze

A veterinarian administers sublimaze to a sedated dog before surgery.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành y học dược phẩm): - Sublimaze tên thương mại của một loại thuốc giảm đau gây nghiện (chất chủ vận opioid) có thể được hít vào. Thuốc này tác động lên hệ thần kinh trung ương, khả năng gây nghiện cao. được sử dụng làm thuốc gây mê thú y kết hợp với các loại thuốc khác trước, trong sau phẫu thuật cho người. Ngoài ra, còn được dùng như một loại khí không gây chết người để làm mất khả năng chiến đấu của con người trong các tình huống bắt con tin, cũng bị lạm dụng như một loại ma túy giải trí.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y đã dùng sublimaze cho con ngựa trước ca phẫu thuật.)
  • (Sublimaze một loại thuốc giảm đau mạnh có thể được hít vào để giảm đau nhanh chóng trong quá trình phẫu thuật.)
  • (Do tính chất gây nghiện, sublimaze bị kiểm soát chặt chẽ trong môi trường y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sublimaze as a chemical weapon": dùng sublimaze như một khí hóa học trong các chiến dịch giải cứu con tin.

    • The authorities used sublimaze to incapacitate the hostage-takers without causing fatalities. (Chính quyền đã sử dụng sublimaze để làm mất khả năng chiến đấu của những kẻ bắt con tin không gây tử vong.)
  • "Recreational abuse of sublimaze": lạm dụng sublimaze như một chất kích thích giải trí.

    • The recreational abuse of sublimaze has led to numerous cases of overdose. (Việc lạm dụng sublimaze như một chất giải trí đã dẫn đến nhiều trường hợp quá liều.)
Biến thể từ gần giống
  • Sublimaze tên thương mại; tên chung (generic name) của thuốc này fentanyl (fentanyl).
  • Fentanyl (danh từ): hoạt chất chính trong sublimaze, cùng công dụng nhưng thường được nhắc đến trong ngữ cảnh y học tổng quát.
    • Fentanyl is a synthetic opioid much stronger than morphine. (Fentanyl một opioid tổng hợp mạnh hơn nhiều so với morphin.)
Từ đồng nghĩa
  • Fentanyl: tên gọi chung của hoạt chất.
  • Opioid analgesic: thuốc giảm đau opioid (nhóm thuốc).
  • Narcotic: chất gây nghiện (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Use sublimaze: sử dụng sublimaze.

    • The medical team decided to use sublimaze for the patient's severe pain. (Đội ngũ y tế quyết định sử dụng sublimaze cho cơn đau dữ dội của bệnh nhân.)
  • Administer sublimaze: dùng sublimaze (theo đường hít hoặc tiêm).

    • The anesthesiologist will administer sublimaze before the surgery begins. (Bác sĩ gây mê sẽ dùng sublimaze trước khi ca phẫu thuật bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sublimaze" do đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể hiểu ngầm qua các cụm từ như: - "Under the influence of sublimaze": dưới tác động của sublimaze. - The patient was under the influence of sublimaze and felt no pain during the procedure. (Bệnh nhân đang dưới tác động của sublimaze không cảm thấy đau trong suốt quá trình.)