sublime porte

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Triều đình Ottoman ở Constantinople: "Sublime Porte" tên gọi lịch sử dùng để chỉ chính phủ hoặc triều đình của Đế chế Ottoman, trụ sở tại Constantinople (nay Istanbul). Tên gọi này bắt nguồn từ cánh cổng lớn (Porte) dẫn vào khu vực chính phủ, tượng trưng cho quyền lực tối cao.

dụ sử dụng
  • The Sublime Porte was the center of Ottoman political power for centuries.
    (Sublime Porte trung tâm quyền lực chính trị của Ottoman trong nhiều thế kỷ.)

  • European diplomats often negotiated with the Sublime Porte during the 19th century.
    (Các nhà ngoại giao châu Âu thường đàm phán với Sublime Porte trong thế kỷ 19.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sublime Porte" thường được viết hoa dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc ngoại giao để chỉ cơ quan hành chính tối cao của Ottoman.
    • The decline of the Sublime Porte began in the late 1800s.
      (Sự suy tàn của Sublime Porte bắt đầu vào cuối những năm 1800.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte (n, viết hoa): cánh cổng, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử, từ này đơn giản hóa thành "Sublime Porte".
  • Ottoman court (n): triều đình Ottoman, đồng nghĩa với Sublime Porte.
Từ đồng nghĩa
  • Ottoman government: chính phủ Ottoman.
  • Turkish court: triều đình Thổ Nhĩ Kỳ (thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
  • The Porte: cách gọi ngắn gọn của Sublime Porte.
Các cụm từ liên quan
  • The Sublime Porte's decrees: các sắc lệnh của Sublime Porte.
    • The Sublime Porte's decrees were binding across the empire.
      (Các sắc lệnh của Sublime Porte hiệu lực trên toàn đế chế.)
Thành ngữ liên quan
  • "To knock at the Sublime Porte": đến triều đình Ottoman để cầu xin hoặc thương lượng.
    • Ambassadors would knock at the Sublime Porte to present their credentials.
      (Các đại sứ sẽ cửa Sublime Porte để trình quốc thư.)
sublime porte
The ambassador arrived at the Sublime Porte for an audience.