sublimed
Định nghĩa
Tính từ:
- Thăng hoa: Mô tả trạng thái của một chất đã chuyển từ thể rắn sang thể khí (hoặc ngược lại) mà không qua thể lỏng, theo quá trình thăng hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Chất rắn đã thăng hoa không để lại cặn trên kính.)
- (Trong thí nghiệm, iốt đã thăng hoa tạo thành khí màu tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sublimed sulfur": Lưu huỳnh thăng hoa, một dạng lưu huỳnh tinh khiết được sử dụng trong y học hoặc công nghiệp.
- Sublimed sulfur is often used in dermatology treatments. (Lưu huỳnh thăng hoa thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị da liễu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sublime (động từ): thăng hoa (quá trình chuyển từ rắn sang khí).
- Dry ice sublimes directly from solid to gas. (Đá khô thăng hoa trực tiếp từ thể rắn sang thể khí.)
- Sublimation (danh từ): sự thăng hoa (quá trình hoặc kết quả).
- Sublimation is a key process in freeze-drying. (Sự thăng hoa là một quá trình quan trọng trong đông khô.)
Từ đồng nghĩa
- Vaporized: hóa hơi (nhưng thường bao gồm cả chuyển thể lỏng; "sublimed" chỉ chuyển từ rắn sang khí).
- Transformed: biến đổi (chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sublime into: thăng hoa thành (một dạng khác).
- The solid sublimed into a gas without melting. (Chất rắn thăng hoa thành khí mà không tan chảy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sublimed" ngoài ngữ cảnh khoa học.