sublingual gland
Định nghĩa
Danh từ: Tuyến nước bọt dưới lưỡi
- Tuyến nước bọt nhỏ sản xuất mucin (chất nhầy trong nước bọt): "Sublingual gland" là một trong ba tuyến nước bọt chính ở người, nằm dưới niêm mạc đáy miệng, ở hai bên của lưỡi. Tuyến này tiết ra nước bọt có chứa nhiều mucin, giúp làm ẩm và bôi trơn khoang miệng, hỗ trợ quá trình nuốt và tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Tuyến nước bọt dưới lưỡi nằm bên dưới lưỡi và sản xuất một loại nước bọt có độ nhớt cao.)
- (Viêm tuyến nước bọt dưới lưỡi có thể gây đau và sưng dưới lưỡi.)
- (Tuyến nước bọt dưới lưỡi đóng góp khoảng 5% tổng lượng nước bọt ở người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sublingual gland duct": Ống dẫn của tuyến nước bọt dưới lưỡi, dẫn nước bọt từ tuyến vào khoang miệng.
- The sublingual gland duct opens into the floor of the mouth.(Ống dẫn của tuyến nước bọt dưới lưỡi mở ra vào đáy miệng.)
- "Sublingual gland disorder": Rối loạn liên quan đến tuyến nước bọt dưới lưỡi, như sỏi tuyến nước bọt hoặc nhiễm trùng.
- Sialolithiasis is a common sublingual gland disorder.(Sỏi tuyến nước bọt là một rối loạn phổ biến của tuyến nước bọt dưới lưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sublingual (tính từ): dưới lưỡi, liên quan đến vùng dưới lưỡi.
- Sublingual administration of medication is effective for rapid absorption.(Việc dùng thuốc dưới lưỡi có hiệu quả cho sự hấp thụ nhanh.)
- Gland (danh từ): tuyến, một cơ quan tiết ra chất lỏng trong cơ thể.
- The salivary glands include the parotid, submandibular, and sublingual glands.(Các tuyến nước bọt bao gồm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi.)
Từ đồng nghĩa
- Sublingual salivary gland: tuyến nước bọt dưới lưỡi (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chức năng tiết nước bọt).
- Rivinus' gland: tên gọi khác của tuyến nước bọt dưới lưỡi, đặt theo tên nhà giải phẫu học Augustus Quirinus Rivinus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sublingual gland" vì đây là thuật ngữ giải phẫu học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sublingual gland".)