submarine sandwich

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bánh mì kẹp lớn, được làm từ mộtbánh mì dài, giòn, cắt dọcgiữa, bên trong được nhồi đầy thịt nguội, phô mai, thường thêm cà chua, hành tây, xà lách, cùng các loại gia vị. Bánh này nhiều tên gọi khác nhau tùy theo vùng miềnHoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (I ordered a submarine sandwich with Italian cold cuts and provolone cheese.)
  • (At that deli, the submarine sandwich is the best-selling item.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "submarine sandwich" trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường được dùng để chỉ loại bánh mì kẹp dài, đặc biệt phổ biến trong các tiệm bánh mì kiểu Mỹ (deli) hoặc cửa hàng thức ăn nhanh.
    • Bữa tiệc hôm nay cả bánh mì kẹp thường submarine sandwich để mọi người lựa chọn. (Today's party has both regular sandwiches and submarine sandwiches for everyone to choose from.)
Biến thể từ gần giống
  • Sub (danh từ, dạng rút gọn): Cách gọi tắt phổ biến của "submarine sandwich".
    • Tôi ăn một cái sub cho bữa trưa. (I had a sub for lunch.)
  • Hoagie (danh từ): Tên gọi khác cho submarine sandwichvùng Philadelphia.
  • Hero (danh từ): Tên gọi khácvùng New York.
  • Grinder (danh từ): Tên gọi khácvùng New England.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh mì kẹp dài: Mô tả chung về hình dạng của submarine sandwich.
  • Bánh mì kẹp thịt nguội: Nhấn mạnh vào thành phần chính bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không (submarine sandwich danh từ, không đi kèm phrasal verbs).
Thành ngữ liên quan
  • Không (submarine sandwich không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến).
submarine sandwich
A customer orders a submarine sandwich at the deli counter.