submarine torpedo
Định nghĩa
Danh từ: Ngư lôi tàu ngầm – Một loại ngư lôi được thiết kế đặc biệt để phóng từ tàu ngầm. Đây là vũ khí dùng trong chiến tranh hải quân, có khả năng tự hành dưới nước và nhắm vào tàu nổi hoặc tàu ngầm khác.
Ví dụ sử dụng
- (Ngư lôi tàu ngầm đã được phóng thành công trong cuộc tập trận quân sự.)
- (Ngư lôi tàu ngầm hiện đại được trang bị hệ thống dẫn đường tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to arm a submarine torpedo": trang bị ngư lôi tàu ngầm.
- The crew carefully armed the submarine torpedo before the mission. (Thủy thủ đoàn đã cẩn thận trang bị ngư lôi tàu ngầm trước nhiệm vụ.)
- "submarine torpedo tube": ống phóng ngư lôi tàu ngầm.
- The submarine torpedo tube was loaded with a new type of torpedo. (Ống phóng ngư lôi tàu ngầm được nạp một loại ngư lôi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Torpedo (danh từ): ngư lôi (nói chung, không chỉ riêng loại phóng từ tàu ngầm).
- The destroyer launched a torpedo at the enemy ship. (Tàu khu trục đã phóng một ngư lôi vào tàu địch.)
- Submarine-launched torpedo (danh từ): ngư lôi phóng từ tàu ngầm (cụm từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Torpedo: ngư lôi (nghĩa rộng hơn).
- Underwater missile: tên lửa dưới nước (thuật ngữ chung cho vũ khí tự hành dưới nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fire a torpedo: phóng ngư lôi.
- The submarine fired a torpedo at the target. (Tàu ngầm đã phóng một ngư lôi vào mục tiêu.)
- Launch a torpedo: phóng ngư lôi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The system can launch a torpedo within seconds. (Hệ thống có thể phóng ngư lôi trong vòng vài giây.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "submarine torpedo")