submerged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị nhấn chìm, chìm dưới nước: "submerged" mô tả trạng thái của một vật hoặc sinh vật nằm hoàn toàn hoặc một phần dưới bề mặt nước.
- Ẩn giấu, không lộ rõ: Nghĩa bóng, chỉ điều gì đó bị che khuất, không được chú ý hoặc không hiện ra một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The submerged rocks are dangerous for boats. (Những tảng đá bị nhấn chìm rất nguy hiểm cho thuyền.)
- Submerged aquatic plants provide oxygen for fish. (Các loài thực vật thủy sinh bị nhấn chìm cung cấp oxy cho cá.)
Nghĩa bóng:
- His submerged anger finally erupted. (Cơn giận bị kìm nén của anh ấy cuối cùng đã bùng phát.)
- The issue of poverty remains submerged in political debates. (Vấn đề nghèo đói vẫn bị che khuất trong các cuộc tranh luận chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be submerged in work": bị ngập trong công việc, quá bận rộn.
- She is completely submerged in her research. (Cô ấy hoàn toàn bị ngập trong nghiên cứu của mình.)
"submerged culture": nền văn hóa bị lãng quên hoặc không được công nhận chính thức.
- The submerged culture of ancient tribes is still being studied. (Nền văn hóa bị lãng quên của các bộ lạc cổ đại vẫn đang được nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Submerge (động từ): nhấn chìm, làm chìm.
- The flood submerged the entire village. (Trận lụt đã nhấn chìm toàn bộ ngôi làng.)
Submersion (danh từ): sự nhấn chìm, sự chìm dưới nước.
- The submersion of the ship was a tragic accident. (Sự nhấn chìm của con tàu là một tai nạn bi thảm.)
Từ đồng nghĩa
- Immersed: bị nhúng, chìm ngập (thường dùng cho chất lỏng).
- The diver was immersed in the ocean. (Người thợ lặn chìm ngập trong đại dương.)
- Sunken: bị chìm, bị lún xuống (thường chỉ vật thể đã chìm hoàn toàn).
- The sunken ship lies on the ocean floor. (Con tàu bị chìm nằm dưới đáy đại dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Submerge in: nhấn chìm vào (thường dùng nghĩa đen hoặc bóng).
- He submerged himself in the cold water. (Anh ấy nhấn mình vào làn nước lạnh.)
- She submerged herself in her studies to avoid distractions. (Cô ấy đắm chìm vào việc học để tránh bị phân tâm.)
Thành ngữ liên quan
- Submerged like a stone: chìm như đá, không nổi lên (ám chỉ sự thất bại hoặc biến mất hoàn toàn).
- His hopes of winning the prize submerged like a stone. (Hy vọng giành giải thưởng của anh ấy chìm như đá.)