submergible

submergible

A submergible pump sits in a clear tank of water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nhấn chìm hoặc hoạt động dưới nước: "submergible" mô tả khả năng của một vật có thể được đặt hoặc vận hành hoàn toàn trong nước không bị hư hỏng.
    • tính chất chịu nước: Chỉ các thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để hoạt động hiệu quả khi bị ngập trong nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A submergible pump is essential for draining flooded basements. (Một máy bơm có thể nhấn chìm thiết yếu để hút nước từ tầng hầm bị ngập.)
    • The submergible electric frying pan can be washed completely under water. (Chảo điện có thể nhấn chìm có thể được rửa hoàn toàn dưới nước.)
    • Engineers tested the submergible drone in a deep lake. (Các kỹ sư đã thử nghiệm máy bay không người lái có thể nhấn chìm trong một hồ nước sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "submergible vehicle": phương tiện có thể lặn, thường dùng trong quân sự hoặc khoa học biển.

    • The research team used a submergible vehicle to explore the ocean floor. (Nhóm nghiên cứu đã sử dụng một phương tiện có thể lặn để khám phá đáy đại dương.)
  • "submergible equipment": thiết bị chịu nước, dùng trong công nghiệp hoặc nông nghiệp.

    • All submergible equipment must meet strict waterproof standards. (Tất cả thiết bị có thể nhấn chìm phải đáp ứng các tiêu chuẩn chống nước nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Submersible (tính từ): Có nghĩa tương tự "submergible", nhưng thường phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • The submersible camera took stunning underwater photos. (Máy ảnh có thể lặn đã chụp những bức ảnh dưới nước tuyệt đẹp.)
  • Submerge (động từ): Nhấn chìm, làm ngập nước.
    • You need to submerge the fish tank heater completely. (Bạn cần nhấn chìm hoàn toàn máy sưởi bể .)
  • Submersion (danh từ): Sự nhấn chìm, tình trạng bị ngập nước.
    • Prolonged submersion can damage electronic devices. (Việc nhấn chìm kéo dài có thể làm hỏng thiết bị điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterproof: chống nước, không thấm nước (nhưng không nhất thiết có thể hoạt động dưới nước).
    • This watch is waterproof to 100 meters. (Chiếc đồng hồ này chống nước đến 100 mét.)
  • Immersible: có thể nhúng, ngâm (thường dùng trong kỹ thuật).
    • The immersible heater is designed for laboratory use. (Máy sưởi có thể nhúng được thiết kế cho sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Submerge in: nhấn chìm vào (một chất lỏng).
    • The diver submerged the tool in the water for testing. (Thợ lặn đã nhấn chìm dụng cụ vào nước để thử nghiệm.)
Thành ngữ liên quan