submissively

submissively

He nodded submissively when his boss gave the order.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách phục tùng, một cách quy phục: "submissively" mô tả hành động được thực hiện với thái độ tuân phục, sẵn sàng làm theo mệnh lệnh hoặc ý muốn của người khác, thường thể hiện sự thiếu tự chủ hoặc sự phụ thuộc. - Một cách nhún nhường, hạ mình: Từ này cũng mang sắc thái tiêu cực khi chỉ hành động tỏ ra yếu thế, thiếu tự tin hoặc quá dễ dãi trong quan hệ với người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn nói một cách phục tùng với sếp, không bao giờ dám bất đồng.)
  • (Con chó nằm một cách quy phục dưới chân chủ, chờ đợi một mệnh lệnh.)
  • (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách nhún nhường, không cố gắng tự bảo vệ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave submissively": cư xử một cách phục tùng.
    • In many traditional cultures, women are expected to behave submissively toward their husbands. (Trong nhiều nền văn hóa truyền thống, phụ nữ được kỳ vọng cư xử một cách phục tùng đối với chồng.)
  • "to submit submissively": quy phục một cách nhún nhường.
    • The defeated army submitted submissively to the conquerors. (Đội quân bại trận đã quy phục một cách nhún nhường trước những kẻ chinh phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Submissive (tính từ): tính phục tùng, dễ bảo.
    • Her submissive nature made her an easy target for bullies. (Bản tính phục tùng của ấy khiến trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ bắt nạt.)
  • Submission (danh từ): sự phục tùng, sự quy phục.
    • The king demanded total submission from his subjects. (Nhà vua yêu cầu sự phục tùng hoàn toàn từ thần dân.)
  • Submit (động từ): phục tùng, quy phục.
    • He refused to submit to the unjust rules. (Anh ấy từ chối phục tùng những quy tắc bất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Deferentially: một cách kính trọng, nhún nhường.
    • He always acts so deferentially around his supervisor. (Anh ấy luôn hành xử một cách kính trọng xung quanh người giám sát của mình.)
  • Obediently: một cách vâng lời, tuân lệnh.
    • The child obeyed obediently, not questioning the authority. (Đứa trẻ vâng lời một cách tuân lệnh, không đặt câu hỏi về quyền lực.)
  • Passively: một cách thụ động, không phản kháng.
    • She accepted the decision passively, without any argument. ( ấy chấp nhận quyết định một cách thụ động, không tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
  • To bow down to someone: cúi đầu phục tùng ai đó.
    • He bowed down to the king submissively. (Anh ấy cúi đầu phục tùng nhà vua một cách nhún nhường.)
  • To toe the line: tuân thủ quy tắc, phục tùng mệnh lệnh.
    • The employees must toe the line submissively if they want to keep their jobs. (Nhân viên phải tuân thủ quy tắc một cách phục tùng nếu họ muốn giữ việc làm.)