submitter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nộp, người gửi (đơn từ, bản thảo, v.v.): "submitter" chỉ người gửi hoặc nộp một thứ gì đó (như đơn xin việc, bản thảo sách, đề xuất) để người khác đánh giá hoặc xét duyệt.
- Người tuân phục, người chịu khuất phục: "submitter" cũng có thể chỉ người chấp nhận hoặc nhượng bộ trước ý muốn của người khác hoặc một thế lực nào đó.
Ví dụ sử dụng
Người nộp đơn:
- He was a prolific submitter of proposals to the committee. (Anh ấy là một người nộp đề xuất rất nhiều cho ủy ban.)
- Every submitter must include a cover letter with their application. (Mỗi người nộp đơn phải kèm theo một thư xin việc với đơn của họ.)
Người tuân phục:
- She is not a submitter; she always fights for her rights. (Cô ấy không phải là người dễ khuất phục; cô ấy luôn đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"submitter of a manuscript": người gửi bản thảo (cho nhà xuất bản hoặc tạp chí).
- The journal received over 200 submissions, but only one submitter was accepted. (Tạp chí đã nhận hơn 200 bài gửi, nhưng chỉ có một người gửi được chấp nhận.)
"submitter to authority": người phục tùng quyền lực.
- In a dictatorship, being a submitter to the regime might ensure safety. (Trong một chế độ độc tài, việc là người phục tùng chế độ có thể đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Submission (danh từ): hành động nộp hoặc gửi; sự tuân phục.
- The deadline for submission is next Friday. (Hạn chót để nộp bài là thứ Sáu tuần sau.)
Submissive (tính từ): dễ bảo, hay tuân phục.
- He has a submissive personality, always agreeing with others. (Anh ấy có tính cách dễ bảo, luôn đồng ý với người khác.)
Từ đồng nghĩa
Applicant: người nộp đơn (thường dùng trong tuyển dụng việc làm).
- The applicant submitted her resume yesterday. (Người nộp đơn đã gửi sơ yếu lý lịch của cô ấy hôm qua.)
Compliant person: người tuân thủ, dễ bảo.
- He is a compliant person who never argues. (Anh ấy là người tuân thủ, không bao giờ tranh luận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Submit to: nộp cho (ai đó/cơ quan nào); chịu khuất phục trước.
- You must submit your report to the manager by noon. (Bạn phải nộp báo cáo cho quản lý trước buổi trưa.)
- He refused to submit to their demands. (Anh ấy từ chối khuất phục trước yêu cầu của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Submitter's remorse: (không phải thành ngữ phổ biến) cảm giác hối hận sau khi nộp một thứ gì đó (như đơn xin việc hoặc bài dự thi).
- After sending the application, she felt submitter's remorse and wished she had revised it. (Sau khi gửi đơn, cô ấy cảm thấy hối hận vì đã nộp và ước gì mình đã sửa lại nó.)