submucosa

submucosa

The doctor examined the submucosa during the endoscopic procedure.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lớp dưới niêm mạc: "submucosa" một lớp liên kết nằm ngay bên dưới lớp niêm mạc (mucous membrane). đóng vai trò hỗ trợ cấu trúc chứa các mạch máu, dây thần kinh, các tuyến nhỏ, thường xuất hiện trong các cơ quan rỗng như đường tiêu hóa, đường hô hấp, hoặc bàng quang.

dụ sử dụng
  • (Lớp dưới niêm mạc của dạ dày chứa các mạch máu dây thần kinh hỗ trợ quá trình tiêu hóa.)
  • (Trong ruột, lớp dưới niêm mạc cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho lớp niêm mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "submucosa" trong giải phẫu bệnh: Lớp này thường được nhắc đến trong các bệnh như viêm loét hoặc ung thư, nơi sự xâm lấn vào submucosa dấu hiệu tiến triển của bệnh.
    • Cancer cells have invaded the submucosa, indicating a more advanced stage. (Các tế bào ung thư đã xâm lấn vào lớp dưới niêm mạc, cho thấy giai đoạn bệnh tiến triển hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Submucosal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lớp dưới niêm mạc.
    • A submucosal injection is often used in endoscopic procedures. (Tiêm dưới niêm mạc thường được sử dụng trong các thủ thuật nội soi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lớp dưới niêm mạc: (không từ đồng nghĩa chính xác khác trong tiếng Anh; đây thuật ngữ chuyên ngành y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "submucosa" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.