subnasal

/'sʌb'neizəl/
Học thuật
Thân thiện
subnasal

The doctor pointed to the subnasal area on the anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới mũi: Thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ vị trí, cấu trúc hoặc vùng nằm phía dưới mũi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The subnasal area is important for facial structure. (Vùng dưới mũi rất quan trọng đối với cấu trúc khuôn mặt.)
    • The surgeon examined the subnasal region before the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra khu vực dưới mũi trước khi tiến hành thủ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y khoa, giải phẫu học hoặc nhân chủng học để mô tả vị trí chính xác.
    • The study focused on the subnasal prognathism in ancient skulls. (Nghiên cứu tập trung vào tình trạng nhô ra của hàm dưới vùng dưới mũicác hộp sọ cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Subnasale (danh từ): Một điểm mốc giải phẫu cụ thể, nơi vách ngăn mũi gặp đường viền môi trên.
  • Nasal (tính từ): Thuộc về mũi.
  • Infranasal (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ vùng dưới mũi.
Từ đồng nghĩa
  • Infranasal: Dưới mũi (ít phổ biến hơn).
  • Beneath the nose: Dưới mũi (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "subnasal" gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, khoa học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu trúc từ: Tiền tố "sub-" có nghĩa "dưới", kết hợp với gốc từ "nasal" (thuộc về mũi).
subnasal

The doctor pointed to the subnasal area on the anatomical diagram.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới mũi