subnormality

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng kém phát triển trí tuệ: "subnormality" chỉ tình trạng thiếu hụt sự phát triển bình thường của năng lực trí tuệ, thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học để mô tả mức độ trí thông minh thấp hơn mức trung bình.
    • Trạng thái dưới mức bình thường: Nghĩa rộng hơn, "subnormality" còn chỉ bất kỳ trạng thái nào kém hơn so với mức chuẩn, đặc biệt liên quan đến trí thông minh.
dụ sử dụng
  • (Chẩn đoán tình trạng kém phát triển trí tuệ dựa trên các bài kiểm tra trí thông minh tiêu chuẩn.)
  • (Tình trạng dưới mức bình thường trong các chức năng nhận thức có thể ảnh hưởng đến kỹ năng sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of subnormality": ở trong trạng thái kém phát triển.
    • The patient has been in a state of subnormality since birth. (Bệnh nhân đãtrong trạng thái kém phát triển từ khi sinh ra.)
  • "subnormality of intelligence": sự kém phát triển về trí thông minh.
    • The study focused on the subnormality of intelligence in certain populations. (Nghiên cứu tập trung vào sự kém phát triển trí thông minhmột số nhóm dân cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Subnormal (adj): dưới mức bình thường, kém phát triển.
    • The child was considered subnormal in his cognitive abilities. (Đứa trẻ được coi kém phát triển về khả năng nhận thức.)
  • Abnormality (n): sự bất thường, khác thường.
    • There is an abnormality in the brain scan results. ( một sự bất thường trong kết quả chụp não.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental retardation: thiểu năng trí tuệ (một thuật ngữ hơn, ít được dùng ngày nay).
  • Intellectual disability: khuyết tật trí tuệ (thuật ngữ hiện đại, chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "subnormality".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "subnormality".
subnormality
A child with subnormality receives extra help from a teacher in a classroom.