suborbital

suborbital

The rocket completed a suborbital flight before returning to Earth.

Định nghĩa
  1. Tính từ (trong giải phẫu học):

    • Dưới ổ mắt: "suborbital" dùng để chỉ vị trí nằmhoặc bên dưới sàn của ổ mắt (hốc mắt), thường liên quan đến xương hoặc cấu trúc trong vùng mắt.
    • dụ: a suborbital bone (một xương dưới ổ mắt).
  2. Tính từ (trong hàng không vũ trụ):

    • Dưới quỹ đạo: "suborbital" mô tả một quỹ đạo hoặc chuyến bay quãng đường ngắn hơn một vòng quỹ đạo hoàn chỉnh, tức là không đạt được quỹ đạo ổn định quanh Trái Đất.
    • dụ: the first manned suborbital flight (chuyến bay dưới quỹ đạo người lái đầu tiên).
dụ sử dụng
  • Trong giải phẫu học:
    • The suborbital region is sensitive to pressure. (Vùng dưới ổ mắt nhạy cảm với áp lực.)
  • Trong hàng không vũ trụ:
    • A suborbital flight reaches space but does not complete an orbit. (Một chuyến bay dưới quỹ đạo lên đến không gian nhưng không hoàn thành một vòng quỹ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suborbital trajectory": quỹ đạo dưới quỹ đạo, dùng để chỉ đường bay của tên lửa hoặc tàu vũ trụ không đạt tốc độ cần thiết để vào quỹ đạo Trái Đất.
    • The rocket followed a suborbital trajectory before returning to Earth. (Tên lửa đi theo một quỹ đạo dưới quỹ đạo trước khi trở về Trái Đất.)
  • "suborbital spaceflight": chuyến bay vũ trụ dưới quỹ đạo, thường kéo dài vài phút đạt độ cao trên 100 km (ranh giới không gian).
    • Suborbital spaceflights are used for scientific experiments and tourism. (Các chuyến bay vũ trụ dưới quỹ đạo được sử dụng cho thí nghiệm khoa học du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Suborbital (danh từ): hiếm khi dùng, nhưng có thể chỉ xương dưới ổ mắt hoặc chuyến bay dưới quỹ đạo.
  • Orbital (tính từ): liên quan đến quỹ đạo hoàn chỉnh, trái nghĩa với "suborbital".
    • An orbital flight circles the Earth multiple times. (Một chuyến bay quỹ đạo bay vòng quanh Trái Đất nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Subocular (trong giải phẫu): dưới mắt, gần nghĩa với "suborbital" (dưới ổ mắt).
    • The subocular area is part of the cheek. (Vùng dưới mắt một phần của .)
  • Non-orbital (trong hàng không vũ trụ): không đạt quỹ đạo, từ đồng nghĩa với "suborbital".
    • A non-orbital flight is cheaper than an orbital mission. (Một chuyến bay không quỹ đạo rẻ hơn so với một sứ mệnh quỹ đạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "suborbital" do đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Go suborbital: thực hiện chuyến bay dưới quỹ đạo. - The company plans to go suborbital by 2025. (Công ty kế hoạch thực hiện chuyến bay dưới quỹ đạo vào năm 2025.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "suborbital" đây từ chuyên ngành.