suborder anthropoidea

Định nghĩa

Danh từ: Suborder Anthropoidea (Phân bộ Khỉ hình người) một đơn vị phân loại sinh học dùng để chỉ một nhóm trong bộ Linh trưởng (Primates), bao gồm ba nhóm chính: khỉ (monkeys), vượn (apes) người (hominids). Đây một phân bộ đặc điểm chung não phát triển, mắt hướng về phía trước (tầm nhìn lập thể), thường khả năng cầm nắm tốt.

dụ sử dụng
  • (Phân bộ Khỉ hình người bao gồm tất cả các loài khỉ, vượn người.)
  • (Việc phân loại phân bộ Khỉ hình người giúp các nhà khoa học nghiên cứu mối quan hệ tiến hóa giữa các loài linh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Suborder Anthropoidea thường được dùng để phân biệt với phân bộ Prosimii (các loài linh trưởng nguyên thủy hơn như vượn cáo, cu li).

    • Researchers compare the brain structures of suborder Anthropoidea with those of prosimians to understand cognitive evolution. (Các nhà nghiên cứu so sánh cấu trúc não của phân bộ Khỉ hình người với não của các loài linh trưởng nguyên thủy để hiểu về sự tiến hóa nhận thức.)
  • Trong phân loại học: Suborder Anthropoidea còn được gọi là "Simiiformes" (bộ Khỉ thực thụ) trong một số hệ thống phân loại hiện đại.

    • Modern taxonomy often uses the term Simiiformes instead of suborder Anthropoidea. (Phân loại học hiện đại thường dùng thuật ngữ Simiiformes thay vì phân bộ Khỉ hình người.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropoid (adj): thuộc về hoặc đặc điểm giống người.
    • Anthropoid apes are known for their lack of tails. (Các loài vượn dạng người được biết đến với việc không đuôi.)
  • Anthropoidea (n): tên gọi Latin của phân bộ này (dùng trong danh pháp khoa học).
    • The term Anthropoidea is derived from Greek words meaning "human-like". (Thuật ngữ Anthropoidea bắt nguồn từ các từ Hy Lạp có nghĩa "giống người".)
Từ đồng nghĩa
  • Simiiformes (n): bộ Khỉ thực thụ (một tên gọi đồng nghĩa trong sinh học).
    • Simiiformes is a synonym for suborder Anthropoidea. (Simiiformes một từ đồng nghĩa với phân bộ Khỉ hình người.)
  • Higher primates (n): linh trưởng bậc cao (dùng để chỉ các loài trong phân bộ này).
    • Higher primates, including suborder Anthropoidea, have complex social behaviors. (Các loài linh trưởng bậc cao, bao gồm phân bộ Khỉ hình người, các hành vi xã hội phức tạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan