suborder hystricomorpha
Định nghĩa
Danh từ: Phân bộ Hystricomorpha là một phân bộ trong bộ Gặm nhấm (Rodentia), bao gồm các loài gặm nhấm có đặc điểm chung là cấu trúc xương hàm dưới và cơ nhai đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Phân bộ Hystricomorpha bao gồm các loài động vật như nhím, chuột lang, và sóc chinchilla.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu phân bộ Hystricomorpha để hiểu về sự tiến hóa của loài gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the suborder Hystricomorpha": thuộc về phân bộ Hystricomorpha.
- Capybaras belong to the suborder Hystricomorpha. (Chuột lang nước thuộc về phân bộ Hystricomorpha.)
"characteristics of the suborder Hystricomorpha": các đặc điểm của phân bộ Hystricomorpha.
- One key characteristic of the suborder Hystricomorpha is the hystricognathous jaw. (Một đặc điểm chính của phân bộ Hystricomorpha là hàm dưới hystricognathous.)
Biến thể và từ gần giống
Hystricomorph (danh từ): thành viên của phân bộ Hystricomorpha.
- Many hystricomorphs are native to South America. (Nhiều loài hystricomorph có nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Hystricognath (tính từ): liên quan đến cấu trúc hàm của nhóm này.
- The hystricognath jaw structure is unique to this suborder. (Cấu trúc hàm hystricognath là độc đáo đối với phân bộ này.)
Từ đồng nghĩa
- Phân bộ Nhím: tên gọi thông thường dựa trên loài nhím là đại diện nổi bật.
- Phân bộ Hystricognathi: tên gọi đồng nghĩa trong phân loại học, nhấn mạnh đặc điểm hàm.
Các cụm từ liên quan
- Phân loại trong phân bộ Hystricomorpha: sự phân chia các họ trong phân bộ này.
- The family Caviidae is classified within the suborder Hystricomorpha. (Họ Caviidae được phân loại trong phân bộ Hystricomorpha.)
Thành ngữ liên quan
- "a hystricomorph rodent": một loài gặm nhấm thuộc phân bộ Hystricomorpha.
- The porcupine is a well-known hystricomorph rodent. (Nhím là một loài gặm nhấm hystricomorph nổi tiếng.)