suborder maniraptora
Định nghĩa
Danh từ: - Phân bộ Maniraptora: Một phân bò của nhóm khủng long chân thú (theropod) tiến hóa cao, bao gồm các chi như oviraptorid, dromaeosaur, và có thể cả các loài chim hiện đại. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là "kẻ cướp tay", ám chỉ đặc điểm tay có móng vuốt sắc nhọn.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maniraptoran theropods": các loài chân thú thuộc phân bộ Maniraptora.
- Maniraptoran theropods thường có bộ lông và xương rỗng, giống chim.
- "Maniraptoran clade": nhóm ngành Maniraptora.
- Việc nghiên cứu maniraptoran clade giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc của chim.
Biến thể và từ gần giống
- Maniraptoran (tính từ): thuộc về phân bộ Maniraptora.
- Đặc điểm maniraptoran bao gồm cánh tay dài và hộp sọ linh hoạt.
- Maniraptora (danh từ): tên gọi chính thức của phân bộ này.
- Maniraptora bao gồm nhiều nhóm khủng long có lông vũ.
Từ đồng nghĩa
- Theropod tiến hóa cao: khủng long chân thú có cấu trúc cơ thể phức tạp.
- Nhóm chân thú gần chim: nhóm khủng long có quan hệ họ hàng gần với chim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.