suborder marginocephalia
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành động vật học cổ sinh): - Phân bộ Marginocephalia: Một phân bộ thuộc bộ Khủng long hông chim (Ornithischia), bao gồm các loài khủng long có đầu xương dày (pachycephalosaurs) và khủng long có sừng (ceratopsian). Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "đầu có viền", ám chỉ phần xương nhô ra ở phía sau hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
- (Phân bộ Marginocephalia bao gồm cả khủng long đầu xương và khủng long có sừng.)
- (Hóa thạch của phân bộ Marginocephalia đã được tìm thấy ở Bắc Mỹ và châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suborder Marginocephalia is characterized by a bony shelf at the back of the skull": Phân bộ Marginocephalia được đặc trưng bởi một phần xương nhô ra ở phía sau hộp sọ.
- Scientists study the evolution of the bony shelf in suborder Marginocephalia. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của phần xương nhô ra ở phân bộ Marginocephalia.)
"Members of suborder Marginocephalia were herbivorous": Các thành viên của phân bộ Marginocephalia là động vật ăn thực vật.
- The diet of suborder Marginocephalia consisted mainly of plants. (Chế độ ăn của phân bộ Marginocephalia chủ yếu bao gồm thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Marginocephalian (danh từ): thành viên của phân bộ Marginocephalia.
- Marginocephalians were diverse in size and shape. (Các loài Marginocephalian đa dạng về kích thước và hình dạng.)
- Marginocephalian (tính từ): thuộc về phân bộ Marginocephalia.
- Marginocephalian fossils are well-preserved in some regions. (Hóa thạch Marginocephalian được bảo quản tốt ở một số khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: "Suborder Marginocephalia" là một thuật ngữ phân loại học chuyên ngành, không có từ thay thế phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: Thuật ngữ này không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: Đây là thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ.