suborder menotyphla

Định nghĩa
  1. Danh từ (số ít hoặc số nhiều, dùng như một danh từ riêng trong phân loại sinh học):
    • Phân bộ Menotyphla: Một thuật ngữ trong phân loại động vật , dùng để chỉ một phân bộ bao gồm hai nhóm động vật chính: chuột chù voi (elephant shrews) chuột chù cây (tree shrews). Nhóm này đôi khi được xem một đơn vị phân loại không chính thức trong lịch sử, nhưng hiện nay thường được phân chia riêng rẽ. Từ "suborder" có nghĩa "phân bộ" (cấp bậc dưới bộ), "Menotyphla" tên gọi khoa học của nhóm này.
dụ sử dụng
  • (Phân bộ Menotyphla từng được coi một nhóm phân loại hợp lệ, nhưng di truyền học hiện đại đã phân loại lại các thành viên của .)
  • (Các nhà nghiên cứu về phân bộ Menotyphla tập trung vào các đặc điểm độc đáo của chuột chù voi chuột chù cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suborder Menotyphla" thường được dùng trong bối cảnh phân loại học cổ điển, ít xuất hiện trong các tài liệu hiện đại do sự thay đổi trong phân loại dựa trên DNA.
  • Khi viết tên khoa học, "Menotyphla" luôn được viết hoa chữ cái đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Menotyphlan (danh từ/ tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phân bộ Menotyphla.

    • The menotyphlan species share some anatomical traits. (Các loài thuộc Menotyphla chung một số đặc điểm giải phẫu.)
  • Suborder (danh từ): phân bộ (cấp bậc phân loại).

    • A suborder is a rank between order and family. (Phân bộ một cấp bậc giữa bộ họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; thuật ngữ này thường được dịch nguyên dạng hoặc mô tả: "phân bộ chuột chù voi chuột chù cây" (dùng trong văn cảnh giải thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, đây danh từ chuyên ngành, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
suborder menotyphla
A scientist carefully observes a suborder Menotyphla specimen in a natural history museum.