suborder ophidia

suborder ophidia

Snakes are a diverse suborder Ophidia found on every continent except Antarctica.

Định nghĩa

Danh từ (thuật ngữ động vật học): - Phân bộ Rắn: "suborder Ophidia" một phân loại khoa học dùng để chỉ tất cả các loài rắn. Trong hệ thống phân loại sinh học, đây một phân bộ (suborder) thuộc bộ vảy (Squamata), bao gồm tất cả các loài rắn hiện đại tổ tiên hóa thạch của chúng. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành sinh học, động vật học.

dụ sử dụng
  • (Phân bộ Ophidia bao gồm hơn 3.000 loài rắn.)
  • (Các nhà nghiên cứu phân loại tất cả rắn nọc không nọc dưới phân bộ Ophidia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Within the suborder Ophidia": trong phạm vi phân bộ rắn.

    • Within the suborder Ophidia, there are families like Viperidae and Colubridae. (Trong phạm vi phân bộ Ophidia, các họ như Họ Rắn lục Họ Rắn nước.)
  • "Belonging to the suborder Ophidia": thuộc về phân bộ rắn.

    • All snakes belonging to the suborder Ophidia share common anatomical features. (Tất cả các loài rắn thuộc về phân bộ Ophidia đều chung các đặc điểm giải phẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophidian (tính từ): thuộc về rắn, giống rắn.

    • The ophidian characteristics of this fossil are clear. (Các đặc điểm giống rắn của hóa thạch này rất rõ ràng.)
  • Ophiology (danh từ): khoa học nghiên cứu về rắn.

    • Ophiology is a branch of herpetology. (Khoa học nghiên cứu về rắn một nhánh của bò sát học.)
Từ đồng nghĩa
  • Serpentes: tên khoa học đồng nghĩa của phân bộ rắn trong một số hệ thống phân loại.
  • Snakes (danh từ số nhiều): rắn (từ thông dụng, không chính xác về mặt phân loại học).
Các cụm từ liên quan
  • Suborder Ophidia classification: sự phân loại phân bộ rắn.
    • The suborder Ophidia classification has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại phân bộ rắn đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)