suborder ornithomimida

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân bộ Ornithomimida: Một phân của khủng long chân thú (theropod) kích thước trung bình, cấu tạo nhẹ nhàng. Chúng thường được gọi là "khủng long đà điểu" hình dáng giống chim đà điểu hiện đại, với chân dài cơ thể mảnh mai.
dụ sử dụng
  • (Phân bộ Ornithomimida bao gồm những loài khủng long được cấu tạo để chạy nhanh.)
  • (Hóa thạch của phân bộ Ornithomimida đã được tìm thấyBắc Mỹ châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suborder Ornithomimida" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để phân loại các loài khủng long đặc điểm chung về cấu trúc xương nhẹ chế độ ăn tạp.
    • The suborder Ornithomimida is closely related to the theropod group known as coelurosaurs. (Phân bộ Ornithomimida quan hệ gần với nhóm khủng long chân thú được gọi là coelurosaurs.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornithomimid (danh từ/ tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phân bộ Ornithomimida.
    • Ornithomimid dinosaurs were herbivorous or omnivorous. (Khủng long thuộc phân bộ Ornithomimida động vật ăn thực vật hoặc ăn tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ostrich dinosaurs (khủng long đà điểu): tên gọi phổ biến cho các loài trong phân bộ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.
suborder ornithomimida
A paleontologist carefully brushes the fossilized skeleton of a suborder ornithomimida.