suborder oscines
Danh từ: - Phân bộ chim hót điển hình: "suborder oscines" là một thuật ngữ trong phân loại học động vật, dùng để chỉ một phân bộ trong bộ Sẻ (Passeriformes), bao gồm các loài chim biết hót thông thường, có khả năng tạo ra âm thanh phức tạp nhờ cơ quan thanh âm phát triển (syrinx). Thuật ngữ này đồng nghĩa với "Passeri" và "Oscines".
- (Phân bộ oscines bao gồm các loài chim quen thuộc như chim cổ đỏ, chim sẻ, và chim họa mi.)
- (Các nhà khoa học phân loại chim biết hót dưới phân bộ oscines vì khả năng thanh nhạc tiên tiến của chúng.)
"oscine" (danh từ, tính từ): Dùng để chỉ một loài chim thuộc phân bộ này hoặc đặc điểm của chúng.
- Oscine birds possess a highly developed syrinx. (Chim oscine có cơ quan thanh âm phát triển cao.)
Phân biệt với "suboscines": Đây là một phân bộ khác trong bộ Sẻ, bao gồm các loài chim ít có khả năng hót phức tạp hơn.
- Unlike suboscines, oscines rely on learned songs. (Không giống như suboscines, oscines dựa vào các bài hát được học.)
Oscine (danh từ): Một loài chim thuộc phân bộ oscines.
- The oscine's song is often melodic and complex. (Bài hát của chim oscine thường du dương và phức tạp.)
Passeri (danh từ): Tên khoa học đồng nghĩa với "Oscines".
- Passeri is another name for the suborder oscines. (Passeri là một tên gọi khác của phân bộ oscines.)
Songbirds: Chim biết hót (thuật ngữ phổ biến hơn).
- Songbirds are classified under the suborder oscines. (Chim biết hót được phân loại dưới phân bộ oscines.)
Passeri: Tên khoa học chính thức trong phân loại học.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "suborder oscines".