suborder sauropodomorpha
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành động vật học cổ sinh):
- Phân bộ Sauropodomorpha: Một phân bộ khủng long ăn thực vật khổng lồ, đặc trưng bởi thân hình đồ sộ, cổ dài và đầu nhỏ. Phân bộ này bao gồm hai nhóm chính: Prosauropoda (khủng long chân thằn lằn nguyên thủy) và Sauropoda (khủng long chân thằn lằn thực thụ, ví dụ: apatosaurus, diplodocus, titanosaur).
Ví dụ sử dụng
- (Phân bộ Sauropodomorpha bao gồm một số loài động vật trên cạn lớn nhất từng tồn tại.)
- (Hóa thạch của phân bộ Sauropodomorpha đã được tìm thấy trên mọi lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to suborder Sauropodomorpha": thuộc về phân bộ Sauropodomorpha.
- Brachiosaurus belongs to suborder Sauropodomorpha. (Brachiosaurus thuộc về phân bộ Sauropodomorpha.)
- "characteristics of suborder Sauropodomorpha": đặc điểm của phân bộ Sauropodomorpha.
- Long necks and small heads are key characteristics of suborder Sauropodomorpha. (Cổ dài và đầu nhỏ là những đặc điểm chính của phân bộ Sauropodomorpha.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauropodomorpha (n): tên khoa học của phân bộ này, thường được viết hoa.
- Sauropod (n): thành viên của nhóm Sauropoda trong phân bộ này (ví dụ: apatosaurus, diplodocus).
- Prosauropod (n): thành viên của nhóm Prosauropoda trong phân bộ này.
Từ đồng nghĩa
- Phân bộ khủng long chân thằn lằn: tên Việt hóa thường dùng trong tài liệu cổ sinh.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs (đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không có động từ kết hợp).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ (thành ngữ không áp dụng cho thuật ngữ phân loại động vật cổ sinh).