suborder xenarthra

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân bộ Xenarthra: Một phân bộ động vật bao gồm ba nhóm chính: tatu (armadillos), thú ăn kiến châu Mỹ (American anteaters), lười (sloths). Đây một đơn vị phân loại trong hệ thống sinh học, dùng để chỉ các loài đặc điểm chung như xương sống khớp nối đặc biệt răng không men.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The suborder Xenarthra is native to the Americas. (Phân bộ Xenarthra nguồn gốc từ châu Mỹ.)
    • Armadillos, anteaters, and sloths all belong to the suborder Xenarthra. (Tatu, thú ăn kiến lười đều thuộc phân bộ Xenarthra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified under suborder Xenarthra": được phân loại dưới phân bộ Xenarthra.

    • These fossil remains are believed to be classified under suborder Xenarthra. (Những hóa thạch này được cho được phân loại dưới phân bộ Xenarthra.)
  • "the evolutionary history of suborder Xenarthra": lịch sử tiến hóa của phân bộ Xenarthra.

    • Scientists study the evolutionary history of suborder Xenarthra to understand mammalian adaptation. (Các nhà khoa học nghiên cứu lịch sử tiến hóa của phân bộ Xenarthra để hiểu về sự thích nghi của động vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Xenarthran (danh từ/ tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phân bộ Xenarthra.

    • Xenarthrans are known for their unique skeletal features. (Các loài thuộc phân bộ Xenarthra nổi tiếng với các đặc điểm xương độc đáo.)
  • Superorder Xenarthra (danh từ): siêu bộ Xenarthra (một cấp phân loại cao hơn, nhưng thường được dùng thay thế cho phân bộ trong một số hệ thống).

Từ đồng nghĩa
  • Edentata (danh từ): tên của phân bộ này, nhưng không còn được sử dụng phổ biến không chính xác về mặt phân loại.
  • Xenarthrans (danh từ số nhiều): cách gọi tắt cho các loài trong phân bộ Xenarthra.
Các cụm từ liên quan
  • Suborder Xenarthra includes: phân bộ Xenarthra bao gồm.

    • Suborder Xenarthra includes three main families: Dasypodidae, Myrmecophagidae, and Bradypodidae. (Phân bộ Xenarthra bao gồm ba họ chính: Dasypodidae, Myrmecophagidae Bradypodidae.)
  • Members of suborder Xenarthra: các thành viên của phân bộ Xenarthra.

    • Members of suborder Xenarthra are primarily found in Central and South America. (Các thành viên của phân bộ Xenarthra chủ yếu được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học "suborder Xenarthra".