suborder zygoptera
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân bộ chuồn chuồn kim: "suborder zygoptera" là một thuật ngữ trong sinh vật học, chỉ một phân bộ của bộ chuồn chuồn (Odonata), bao gồm các loài chuồn chuồn kim (damselflies). Chúng có đặc điểm khác biệt so với chuồn chuồn ngô (Anisoptera) ở chỗ cánh thường gập lại dọc theo thân khi đậu và hai mắt tách rời nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Phân bộ chuồn chuồn kim được biết đến với thân hình mảnh mai và cách bay uyển chuyển.)
- (Nhiều loài trong phân bộ chuồn chuồn kim thường được tìm thấy gần các môi trường nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be classified under suborder zygoptera": được phân loại dưới phân bộ chuồn chuồn kim.
- The insect observed was classified under suborder zygoptera due to its wing structure. (Loài côn trùng quan sát được được phân loại dưới phân bộ chuồn chuồn kim do cấu trúc cánh của nó.)
"suborder zygoptera vs. Anisoptera": so sánh giữa chuồn chuồn kim và chuồn chuồn ngô.
- A key difference between suborder zygoptera and Anisoptera is the resting position of their wings. (Một điểm khác biệt chính giữa phân bộ chuồn chuồn kim và chuồn chuồn ngô là vị trí cánh khi nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Zygopteran (danh từ/ tính từ): thuộc về phân bộ chuồn chuồn kim.
- The zygopteran larvae live underwater. (Ấu trùng thuộc phân bộ chuồn chuồn kim sống dưới nước.)
Damselfly (danh từ): chuồn chuồn kim, tên gọi thông thường của các loài trong phân bộ Zygoptera.
Từ đồng nghĩa
- Damselflies: chuồn chuồn kim (tên gọi thông dụng).
- Zygopterans: các loài thuộc phân bộ chuồn chuồn kim (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
- Suborder Zygoptera classification: phân loại phân bộ chuồn chuồn kim.
- The suborder Zygoptera classification includes over 2,600 species. (Phân loại phân bộ chuồn chuồn kim bao gồm hơn 2.600 loài.)
Thành ngữ liên quan
- As delicate as a damselfly: mảnh mai như chuồn chuồn kim (thành ngữ miêu tả sự mỏng manh, tinh tế).
- Her movements were as delicate as a damselfly. (Chuyển động của cô ấy mảnh mai như chuồn chuồn kim.)