subordinate clause

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mệnh đề phụ: "subordinate clause" (mệnh đề phụ) một mệnh đề trong câu phức không thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh. phụ thuộc vào mệnh đề chính (main clause) để tạo thành ý nghĩa đầy đủ thường đóng vai trò như một danh từ, tính từ hoặc trạng từ trong câu.
dụ sử dụng
  • (Cuốn sách tôi mượn rất thú vị.)
  • ( ấy rời đi ấy mệt.)
  • (Tôi biết nơi anh ấy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mệnh đề phụ danh từ (noun clause): Đóng vai trò như một danh từ.
    • What she said surprised everyone. (Những ấy nói đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Mệnh đề phụ tính từ (adjective clause): Bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ.
    • The man who called you is my brother. (Người đàn ông đã gọi bạn anh trai tôi.)
  • Mệnh đề phụ trạng từ (adverb clause): Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
    • He arrived after the meeting had started. (Anh ấy đến sau khi cuộc họp đã bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Subordination (danh từ): sự phụ thuộc, sự làm mệnh đề phụ.
    • Subordination is important in complex sentences. (Sự phụ thuộc rất quan trọng trong câu phức.)
  • Subordinate (tính từ): phụ thuộc, cấp dưới.
    • A subordinate clause depends on the main clause. (Một mệnh đề phụ phụ thuộc vào mệnh đề chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Dependent clause: mệnh đề phụ thuộc (thường dùng thay thế cho "subordinate clause").
  • Embedded clause: mệnh đề nhúng (một loại mệnh đề phụ được chèn trong câu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như "introduce a subordinate clause" (giới thiệu một mệnh đề phụ).
    • You need to introduce a subordinate clause with a conjunction. (Bạn cần giới thiệu một mệnh đề phụ bằng một liên từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in a subordinate position": ở vị trí phụ thuộc (không phải thành ngữ trực tiếp nhưng liên quan đến khái niệm "subordinate").
    • In the sentence, the subordinate clause is in a subordinate position. (Trong câu, mệnh đề phụvị trí phụ thuộc.)
subordinate clause
A student underlines a subordinate clause in a textbook.