subordinateness
Định nghĩa
Danh từ: Tính chất phụ thuộc, tính chất thứ yếu – "subordinateness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, sự việc, hay con người có tầm quan trọng thấp hơn, phụ thuộc vào một cái khác, hoặc bị xếp ở vị trí thấp hơn trong một hệ thống phân cấp. Từ này nhấn mạnh sự thiếu độc lập và vai trò không chủ đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất phụ thuộc của vai trò trợ lý thể hiện rõ trong mọi cuộc họp.)
- (Các nhà sử học thường tranh luận về tính chất thứ yếu của các yếu tố kinh tế so với các quyết định chính trị.)
- (Trong một mối quan hệ lành mạnh, không đối tác nào nên cảm thấy cảm giác bị phụ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subordinateness to": chỉ sự phụ thuộc vào một đối tượng cụ thể.
- The subordinateness of local laws to federal regulations is a key principle. (Tính phụ thuộc của luật địa phương vào quy định liên bang là một nguyên tắc chính.)
"Sense of subordinateness": cảm giác bị lép vế, bị coi thường.
- Her constant sense of subordinateness at work led her to seek a new job. (Cảm giác bị lép vế liên tục ở nơi làm việc đã khiến cô ấy tìm kiếm công việc mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Subordinate (tính từ/động từ/danh từ): phụ thuộc, cấp dưới, làm phụ thuộc.
- He is a subordinate officer. (Anh ấy là một sĩ quan cấp dưới.)
- Subordination (danh từ): sự phụ thuộc, sự hạ cấp.
- The subordination of women in ancient societies is well-documented. (Sự phụ thuộc của phụ nữ trong các xã hội cổ đại được ghi chép rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Inferiority: sự thấp kém, sự kém hơn.
- Dependence: sự phụ thuộc.
- Secondary status: vị thế thứ yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be subordinate to: phụ thuộc vào, dưới quyền của.
- In the company, the interns are subordinate to the managers. (Trong công ty, thực tập sinh phụ thuộc vào các quản lý.)
Thành ngữ liên quan
- To play second fiddle: đóng vai phụ, không phải người quan trọng nhất.
- She is tired of playing second fiddle to her more ambitious colleagues. (Cô ấy mệt mỏi với việc đóng vai phụ cho các đồng nghiệp tham vọng hơn.)
- To take a back seat: đứng sau, không giữ vai trò chính.
- After the merger, the founder had to take a back seat. (Sau vụ sáp nhập, người sáng lập phải đứng ở vị trí thứ yếu.)