subordinating
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chức năng phụ thuộc hóa: "subordinating" mô tả một từ hoặc cấu trúc ngữ pháp có nhiệm vụ nối một mệnh đề phụ thuộc (subordinate clause) với một mệnh đề chính (main clause). Từ này thường xuất hiện trong cụm "subordinating conjunction" (liên từ phụ thuộc), là loại liên từ dùng để biểu thị mối quan hệ phụ thuộc giữa hai mệnh đề.
Ví dụ sử dụng
- ("When" trong câu "I will come when I can" là một liên từ phụ thuộc.)
- (Từ "because" là một liên từ phụ thuộc phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subordinating clause": mệnh đề phụ thuộc, thường được giới thiệu bởi một liên từ phụ thuộc.
- A subordinating clause cannot stand alone as a complete sentence. (Một mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh.)
"Subordinating relationship": mối quan hệ phụ thuộc giữa các phần trong câu.
- The subordinating relationship between the clauses is signaled by the conjunction "although". (Mối quan hệ phụ thuộc giữa các mệnh đề được báo hiệu bởi liên từ "although".)
Biến thể và từ gần giống
Subordinate (tính từ/động từ): phụ thuộc, dưới quyền; hoặc hành động làm cho ai đó/vật gì đó trở nên phụ thuộc.
- In a sentence, the subordinate clause depends on the main clause. (Trong một câu, mệnh đề phụ thuộc phải dựa vào mệnh đề chính.)
Subordination (danh từ): sự phụ thuộc hóa; quá trình hoặc trạng thái làm cho một phần của câu phụ thuộc vào phần khác.
- Subordination is a key concept in complex sentence structures. (Sự phụ thuộc hóa là một khái niệm quan trọng trong cấu trúc câu phức.)
Từ đồng nghĩa
Dependent: phụ thuộc (thường dùng để mô tả mệnh đề hoặc yếu tố ngữ pháp).
- A dependent clause is also known as a subordinate clause. (Một mệnh đề phụ thuộc còn được gọi là mệnh đề phụ thuộc hóa.)
Connecting: nối kết (dùng để chỉ chức năng của liên từ).
- Subordinating conjunctions are connecting words that show a relationship of dependence. (Liên từ phụ thuộc là những từ nối kết thể hiện mối quan hệ phụ thuộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Subordinate to: làm cho phụ thuộc vào (thường dùng trong ngữ cảnh ngữ pháp hoặc tổ chức).
- In grammar, a clause is subordinated to another when it cannot stand alone. (Trong ngữ pháp, một mệnh đề bị phụ thuộc hóa vào mệnh đề khác khi nó không thể đứng một mình.)
Thành ngữ liên quan
- Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngữ pháp, có thể dùng cụm "to play a subordinate role" (đóng vai trò phụ thuộc) để minh họa khái niệm.
- In a complex sentence, the subordinate clause plays a subordinate role to the main clause. (Trong một câu phức, mệnh đề phụ thuộc đóng vai trò phụ thuộc so với mệnh đề chính.)