subornation of perjury

Định nghĩa

Danh từ: (luật pháp) Hành vi xúi giục hoặc thúc đẩy người khác thực hiện hành vi khai man (nói dối dưới lời tuyên thệ) trong một thủ tục tố tụng tư pháp. Để chứng minh tội "subornation of perjury", bạn phải chứng minh được hành vi khai man đã xảy ra cũng phải chứng minh rằng lời khai gian dối đó được thực hiện do bị cáo (người xúi giục) xúi giục, người xúi giục biết lời khai đó sai sự thật.

dụ sử dụng
  • (Luật sư bị buộc tội xúi giục khai man đã thuyết phục thân chủ của mình nói dối dưới lời tuyên thệ.)
  • (Để chứng minh tội xúi giục khai man, công tố viên phải chỉ ra rằng người bị buộc tội xúi giục biết lời khai đó sẽ sai sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subornation of perjury" thường được sử dụng trong bối cảnh tố tụng hình sự, đặc biệt khi một người (thường luật sư, nhân chứng hoặc người liên quan) cố tình thao túng hoặc ép buộc người khác khai man để bảo vệ lợi ích hoặc che giấu sự thật.
  • (Bị cáo được trắng án về tội chính nhưng bị kết tội xúi giục khai man.)
Biến thể từ gần giống
  • Suborn (động từ): xúi giục, thúc đẩy ai đó làm điều sai trái, đặc biệt khai man.
    • He was accused of suborning witnesses to commit perjury. (Anh ta bị buộc tội xúi giục nhân chứng khai man.)
  • Suborner (danh từ): người xúi giục, kẻ chủ mưu trong hành vi khai man.
    • The suborner was sentenced to five years in prison. (Kẻ xúi giục bị kết án năm năm .)
  • Perjury (danh từ): tội khai man (nói dối dưới lời tuyên thệ).
    • Committing perjury is a serious crime. (Phạm tội khai man một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Subornation (n): hành vi xúi giục (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Instigation of false testimony (n): xúi giục lời khai sai sự thật.
  • Procurement of perjury (n): mua chuộc hoặc thúc đẩy hành vi khai man.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "subornation of perjury" đây thuật ngữ pháp cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "To suborn a witness": xúi giục nhân chứng khai man.
    • The mob boss tried to suborn a witness to ensure his acquittal. (Trùm xã hội đen đã cố xúi giục nhân chứng khai man để đảm bảo được tha bổng.)
  • "To commit perjury": phạm tội khai man.
    • If you lie under oath, you commit perjury. (Nếu bạn nói dối dưới lời tuyên thệ, bạn phạm tội khai man.)