suboval

/'sʌb'ouvəl/
Học thuật
Thân thiện
suboval

The fossil had a suboval shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tựa hình trái xoan, gần giống hình ôvan: "suboval" mô tả một hình dạng gần giống, nhưng không hoàn toàn chính xác, với hình ôvan (hình elip). chỉ một hình dạng tròn dài, thuôn nhẹ, tương tự như quả trứng hoặc hình elip.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pond had a suboval shape, longer than it was wide. (Cái ao hình dạng tựa trái xoan, dài hơn rộng.)
    • We found a suboval stone on the beach. (Chúng tôi tìm thấy một hòn đá hình gần giống hình ôvan trên bãi biển.)
    • The artist painted a suboval frame around the portrait. (Họa sĩ vẽ một khung hình tựa trái xoan quanh bức chân dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả khoa học kỹ thuật: Từ này thường được dùng trong các mô tả hình thái học trong sinh học, địa chất, hoặc thiết kế để chỉ một hình dạng không hoàn hảo nhưng đặc điểm chung của hình ôvan.
    • The leaf is described as suboval with a pointed tip. (Chiếc được mô tả tựa hình trái xoan với một đầu nhọn.)
  • Trong nghệ thuật thiết kế: Dùng để mô tả các hình dạng mang tính gợi ý, mềm mại, không theo quy tắc hình học cứng nhắc.
    • The designer preferred a suboval tabletop for a more organic feel. (Nhà thiết kế thích một mặt bàn tựa hình trái xoan để cảm giác tự nhiên hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oval (tính từ/danh từ): Hình ôvan, hình elip, hình trái xoan. (Đây hình dạng cơ sở "suboval" tham chiếu đến).
  • Elliptical (tính từ): hình elip. (Thường chỉ hình dạng chính xác hơn về mặt toán học).
  • Ovoid (tính từ): hình trứng, hình ôvan. (Thường nhấn mạnh hình dạng giống quả trứng).
Từ đồng nghĩa
  • Nearly oval: Gần như hình ôvan.
  • Roughly oval: hình ôvan một cách đại khái.
  • Ellipse-like: Tựa hình elip.
Từ trái nghĩa
  • Angular: góc cạnh.
  • Rectangular: Hình chữ nhật.
  • Perfectly round: Tròn hoàn hảo.
Lưu ý sử dụng
  • "Suboval" một từ chuyên môn hơn, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "hình ôvan" hoặc "hình trái xoan" kèm các từ như "gần giống", "tựa như".
  • Tiền tố "sub-" trong từ này có nghĩa "dưới, gần, gần như", cho thấy đây một hình dạng gần đạt đến hình ôvan tiêu chuẩn.
suboval

The fossil had a suboval shape.

tính từ
  1. tựa hình trái xoan