subpoena ad testificandum
Định nghĩa
Danh từ: - Trát đòi ra tòa làm nhân chứng: "subpoena ad testificandum" là một loại trát do cơ quan tư pháp ban hành, yêu cầu một người phải có mặt tại một phiên tòa hoặc thủ tục tố tụng để làm chứng. Việc không tuân thủ có thể bị coi là khinh thường tòa án và bị xử phạt.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư đã ban hành một trát đòi ra tòa làm nhân chứng để buộc nhân chứng phải có mặt tại tòa.)
- (Việc không tuân thủ trát đòi ra tòa làm nhân chứng có thể dẫn đến phạt tiền hoặc phạt tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve a subpoena ad testificandum": tống đạt trát đòi ra tòa làm nhân chứng.
- The court officer served the subpoena ad testificandum to the witness yesterday. (Nhân viên tòa án đã tống đạt trát đòi ra tòa làm nhân chứng cho nhân chứng vào ngày hôm qua.)
"to quash a subpoena ad testificandum": hủy bỏ trát đòi ra tòa làm nhân chứng.
- The judge decided to quash the subpoena ad testificandum due to lack of relevance. (Thẩm phán quyết định hủy bỏ trát đòi ra tòa làm nhân chứng vì thiếu tính liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
Subpoena (n): trát đòi hầu tòa (thường dùng chung, bao gồm cả trát đòi làm chứng và trát đòi cung cấp tài liệu).
- She received a subpoena to appear in court. (Cô ấy nhận được một trát đòi hầu tòa.)
Subpoena duces tecum (n): trát đòi cung cấp tài liệu hoặc vật chứng.
- The court issued a subpoena duces tecum for the financial records. (Tòa án đã ban hành trát đòi cung cấp tài liệu đối với các hồ sơ tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Witness summons: trát triệu tập nhân chứng (thuật ngữ phổ biến hơn trong một số hệ thống pháp luật).
- The witness received a witness summons to testify. (Nhân chứng đã nhận được trát triệu tập để làm chứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call up: triệu tập (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thông thường, không chính xác bằng "subpoena").
- The court called up several witnesses for the trial. (Tòa án đã triệu tập một số nhân chứng cho phiên xét xử.)
Thành ngữ liên quan
- To be under subpoena: đang bị trát đòi hầu tòa.
- He is under subpoena to testify in the case. (Anh ấy đang bị trát đòi hầu tòa để làm chứng trong vụ án.)