subpopulation

Định nghĩa

Danh từ: subpopulation một nhóm quần thể nhỏ hơn nằm trong một quần thể lớn hơn. dùng để chỉ một tập hợp con của một quần thể tổng thể, thường những đặc điểm riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu một quần thể phụ của loài chim sốngkhu vực ven biển.)
  • (Quần thể phụ bệnh nhân này cho thấy phản ứng khác với phương pháp điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Subpopulation trong sinh thái học: chỉ một nhóm các cá thể trong cùng một loài, sống trong một khu vực địa cụ thể sự tương tác di truyền hạn chế với các nhóm khác.
    • The subpopulation of wolves in the northern forest is isolated from the main population. (Quần thể phụ của loài sói trong khu rừng phía bắc bị cô lập khỏi quần thể chính.)
  • Subpopulation trong thống : một nhóm con của mẫu nghiên cứu, được xác định dựa trên các tiêu chí như tuổi, giới tính, hoặc khu vực.
    • We need to analyze the subpopulation of teenagers aged 13-15 in the survey. (Chúng ta cần phân tích quần thể phụ của thanh thiếu niên 13-15 tuổi trong cuộc khảo sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Subpopulation (n): quần thể phụ (không biến thể khác).
  • Từ gần giống: Subgroup (nhóm phụ), Subset (tập hợp con).
Từ đồng nghĩa
  • Subgroup: nhóm phụ (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tổ chức).
  • Subset: tập hợp con (dùng trong toán học hoặc thống ).
  • Subdivision: phân nhóm nhỏ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "subpopulation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "subpopulation".

subpopulation
A biologist studies a distinct subpopulation of butterflies in a meadow.