subprior

/'sʌb'praiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó trưởng tu viện: Chức vụ trong một tu viện hoặc cộng đồng tu , người đứng thứ hai, hỗ trợ thay thế cho vị trưởng tu viện (prior) khi cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The subprior is responsible for the daily operations when the prior is away. (Vị phó trưởng tu viện chịu trách nhiệm cho các hoạt động hằng ngày khi trưởng tu viện vắng mặt.)
    • He was appointed as the new subprior of the monastery. (Ông ấy được bổ nhiệm làm phó trưởng tu viện mới của tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as subprior": phục vụ trong vai trò phó trưởng tu viện.
    • She served as subprior for ten years before becoming the abbess. ( ấy đã phục vụ trong vai trò phó trưởng tu viện mười năm trước khi trở thành viện mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Prior (n): trưởng tu viện (người đứng đầu một tu viện).
  • Subprioress (n): nữ phó trưởng tu viện (dạng giống cái của 'subprior').
Từ đồng nghĩa
  • Vice-prior: phó trưởng tu viện (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Deputy prior: phó trưởng tu viện (nhấn mạnh vai trò thay thế).
danh từ
  1. (tôn giáo) phó trưởng tu viện