subprogram

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình con: "subprogram" một chuỗi các bước được thiết lập sẵn, một phần của một chương trình máy tính lớn hơn. thường được dùng để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể có thể được gọi lại nhiều lần trong chương trình chính.
dụ sử dụng
  • (Chương trình chính gọi một chương trình con để tính căn bậc hai.)
  • (Mỗi chương trình con trong phần mềm xử lý một chức năng cụ thể như sắp xếp hoặc tìm kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define a subprogram": định nghĩa một chương trình con, tức là viết nguồn cho .

    • Programmers often define a subprogram to avoid repeating code. (Các lập trình viên thường định nghĩa một chương trình con để tránh lặp lại .)
  • "to call a subprogram": gọi một chương trình con, tức là kích hoạt thực thi từ chương trình chính.

    • The user clicks a button to call the subprogram that processes the data. (Người dùng nhấn một nút để gọi chương trình con xử lý dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Subroutine (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "subprogram", thường dùng trong lập trình.

    • A subroutine is another name for a subprogram. (Một "subroutine" một tên gọi khác của chương trình con.)
  • Function (danh từ): trong lập trình, một loại "subprogram" trả về một giá trị.

    • The function is a subprogram that returns the sum of two numbers. (Hàm một chương trình con trả về tổng của hai số.)
  • Procedure (danh từ): một loại "subprogram" không trả về giá trị.

    • The procedure is a subprogram that prints a message. (Thủ tục một chương trình con in ra một thông báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Module: -đun, một đơn vị chương trình con có thể độc lập.
  • Component: thành phần, một phần của chương trình lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up: gọi lên (chương trình con).

    • The system can call up the subprogram when needed. (Hệ thống có thể gọi lên chương trình con khi cần.)
  • Set up: thiết lập (chương trình con).

    • We need to set up a subprogram for error handling. (Chúng ta cần thiết lập một chương trình con để xử lý lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • "a subprogram in the machine": một chương trình con trong máy, ẩn dụ cho một phần nhỏ của hệ thống phức tạp.
    • Each subprogram in the machine works like a cog in a clock. (Mỗi chương trình con trong máy hoạt động như một bánh răng trong đồng hồ.)
subprogram
A programmer calls a subprogram to calculate a total.