subrent
/səb'rent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho thuê lại: Hành động của một người đang thuê một tài sản (như nhà, đất, văn phòng) từ chủ sở hữu chính, sau đó cho một người thứ ba thuê lại chính tài sản đó, thường là một phần hoặc toàn bộ, trong thời hạn thuê của mình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The main tenant decided to subrent the spare room to a student. (Người thuê chính quyết định cho thuê lại phòng trống cho một sinh viên.)
- Our lease allows us to subrent the apartment if we need to move early. (Hợp đồng thuê của chúng tôi cho phép chúng tôi cho thuê lại căn hộ nếu cần chuyển đi sớm.)
- He subrented his office space to a startup company. (Anh ấy đã cho thuê lại không gian văn phòng của mình cho một công ty khởi nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to subrent something to someone": cho ai đó thuê lại một thứ gì đó.
- She subrented her parking spot to her neighbor. (Cô ấy đã cho hàng xóm thuê lại chỗ đậu xe của mình.)
"to subrent something from someone": thuê lại một thứ gì đó từ ai đó (từ góc độ người thuê lại).
- We subrent the studio from the artist who holds the main lease. (Chúng tôi thuê lại xưởng vẽ từ nghệ sĩ giữ hợp đồng thuê chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Sublease (n/ v): Hợp đồng thuê lại / Cho thuê lại. (Từ này có nghĩa rất gần và thường được dùng thay thế cho "subrent").
- Sublet (n/ v): Sự cho thuê lại / Cho thuê lại. (Từ thông dụng khác đồng nghĩa với "subrent").
- Subtenant (n): Người thuê lại, người thứ ba thuê tài sản từ người thuê chính.
- Sublandlord (n): Người cho thuê lại, tức là người thuê chính đang cho người khác thuê lại.
Từ đồng nghĩa
- Sublet: Cho thuê lại.
- Sublease: Cho thuê lại (thường dùng trong hợp đồng trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Subrent out: Cho thuê lại (ra ngoài). Cụm này nhấn mạnh hành động cho một bên khác thuê lại.
- They subrented out the top floor of the building. (Họ đã cho thuê lại tầng trên cùng của tòa nhà.)