subretinal

/'sʌb'retinəl/
Học thuật
Thân thiện
subretinal

A doctor examines a subretinal hemorrhage on a retinal scan.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học, Nhãn khoa):
    • Dưới võng mạc: Thuật ngữ y khoa mô tả vị trí, không gian hoặc tình trạng nằmphía dưới võng mạc của mắt. thường dùng để chỉ các chất lỏng, máu, hoặc vật thể nằm giữa lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) lớp thần kinh cảm thụ của võng mạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ophthalmologist diagnosed a subretinal hemorrhage. (Bác sĩ nhãn khoa chẩn đoán một khối xuất huyết dưới võng mạc.)
    • Subretinal fluid accumulation can cause retinal detachment. (Sự tích tụ dịch dưới võng mạc có thể gây ra bong võng mạc.)
    • The new drug is injected via a subretinal delivery method. (Loại thuốc mới được tiêm bằng phương pháp đưa thuốc vào dưới võng mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán hình ảnh (như chụp cắt lớp kết hợp quang học - OCT) các nghiên cứu về bệnh mắt.
    • OCT imaging clearly showed a subretinal neovascular membrane. (Hình ảnh chụp OCT cho thấy một màng mạch máu mới dưới võng mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Subretinally (Phó từ): Một cách dưới võng mạc.

    • The implant was placed subretinally. (Thiết bị cấy ghép được đặt vào vị trí dưới võng mạc.)
  • Các thuật ngữ giải phẫu liên quan:

    • Retinal (adj): thuộc về võng mạc.
    • Intraretinal (adj): trong võng mạc (nằm bên trong các lớp của võng mạc).
    • Preretinal (adj): trước võng mạc (nằmphía trước bề mặt võng mạc).
Từ đồng nghĩa
  • Dưới võng mạc thuật ngữ chuyên môn chính xác, không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong y khoa. Có thể diễn đạt mô tả "nằm bên dưới lớp võng mạc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành y khoa này.

subretinal

A doctor examines a subretinal hemorrhage on a retinal scan.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới màng lưới