subrécargue

Học thuật
Thân thiện
subrécargue

Le subrécargue vérifie la cargaison dans la cale du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đại diện chủ hàng (trên tàu thủy): Một nhân viên, thườngtrên tàu buôn, trách nhiệm đại diện cho chủ sở hữu hoặc người gửi hàng (chủ hàng) để giám sát hàng hóa trong suốt hành trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le subrécargue est responsable de la cargaison jusqu'au port de destination. (Người đại diện chủ hàng chịu trách nhiệm về hàng cho đến cảng đích.)
    • Le capitaine a rencontré le subrécargue pour vérifier les documents douaniers. (Thuyền trưởng đã gặp đại diện chủ hàng để kiểm tra các chứng từ hải quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subrécargue en chef": đại diện chủ hàng trưởng, người phụ trách chính.
    • Le subrécargue en chef a signé le connaissement. (Đại diện chủ hàng trưởng đãvận đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Surcargue (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa hơn, cũng có nghĩađại diện chủ hàng trên tàu.
    • Le surcargue supervisait le déchargement. (Người đại diện chủ hàng giám sát việc dỡ hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Agent du chargeur: đại diện người gửi hàng.
  • Représentant de l'armateur: đại diện chủ tàu (trong một số ngữ cảnh, trách nhiệm có thể chồng lấn).
subrécargue

Le subrécargue vérifie la cargaison dans la cale du navire.

danh từ giống đực
  1. đại diện chủ hàng (trên tàu thủy)