subséquemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Sau đó, tiếp đó, về sau: Dùng để chỉ một sự việc xảy ra sau một sự việc khác trong một trình tự thời gian, thường mang tính trang trọng hoặc trong văn viết.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a d'abord nié les faits, puis il les a subséquemment reconnus. (Ban đầu anh ta phủ nhận sự việc, sau đó anh ta mới thừa nhận.)
- Une décision sera prise et subséquemment communiquée à tous. (Một quyết định sẽ được đưa ra và sau đó sẽ được thông báo cho tất cả mọi người.)
- Confirmer subséquemment son premier dire. (Sau đó xác nhận lời đã nói trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý hoặc hành chính: "Subséquemment" thường được dùng để mô tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra theo một trình tự chính thức.
- Le contrat a été signé le 1er janvier ; subséquemment, tous les paiements sont devenus exigibles. (Hợp đồng đã được ký vào ngày 1 tháng 1; sau đó, tất cả các khoản thanh toán trở nên phải thực hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Subséquent, subséquente (tính từ): xảy ra sau, tiếp theo.
- Les événements subséquents ont prouvé qu'il avait raison. (Những sự kiện xảy ra sau đó đã chứng minh rằng anh ấy đúng.)
Từ đồng nghĩa
- Ensuite: sau đó, rồi thì (thông dụng hơn).
- Par la suite: về sau này, sau đó.
- Ultérieurement: về sau, sau này (nhấn mạnh vào một thời điểm trong tương lai).
- Puis: rồi, sau đó.
Từ trái nghĩa
- Antérieurement: trước đó, trước đây.
- Préalablement: trước, trước tiên.
phó từ
- sau đó, tiếp đó
- Confirmer subséquemment son premier diresau đó xác nhận lời đã nói trước