subscribed

subscribed

The lawyer reviewed the subscribed will on the large oak desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được tên, đã vào cuối văn bản: "subscribed" mô tả một hợp đồng, di chúc hoặc tài liệu khác chữ ký được viếtcuối.
dụ sử dụng
  • (Bản di chúc đã được tên được tìm thấy trong văn phòng luật sư.)
  • (Tất cả các bên đều đồng ý với hợp đồng đã được tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subscribed document": tài liệu đã được ký kết.
    • The subscribed document is legally binding. (Tài liệu đã được ký kết giá trị ràng buộc pháp .)
  • "subscribed agreement": thỏa thuận đã được .
    • The subscribed agreement was filed with the court. (Thỏa thuận đã được đã được nộp lên tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Subscribe (động từ): tên, đăng ký.
    • He needs to subscribe the document. (Anh ấy cần tên vào tài liệu.)
  • Subscription (danh từ): sự tên, sự đăng ký.
    • The subscription of the will was witnessed. (Việc tên vào di chúc đã người làm chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Signed: đã được .
    • The signed contract is valid. (Hợp đồng đã được hiệu lực.)
  • Endorsed: đã được xác nhận, chứng thực.
    • The endorsed document was accepted. (Tài liệu đã được xác nhận đã được chấp nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • "subscribed and sealed": đã được đóng dấu.
    • The deed was subscribed and sealed before witnesses. (Chứng thư đã được đóng dấu trước mặt các nhân chứng.)