subscript
Định nghĩa
Danh từ:
- Ký hiệu chỉ số dưới: "subscript" là một ký tự, chữ cái hoặc con số được đặt ở vị trí thấp hơn và hơi lệch về bên phải so với dòng chữ chính. Nó thường được dùng trong toán học, hóa học, và ngôn ngữ học để biểu thị chỉ số, thành phần, hoặc biến thể.
Tính từ:
- Được viết hoặc in ở phía dưới: "subscript" mô tả một ký tự nằm ở vị trí thấp hơn và bên cạnh một ký tự khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In the chemical formula H₂O, the "2" is a subscript. (Trong công thức hóa học H₂O, số "2" là một ký hiệu chỉ số dưới.)
- The subscript in "x₁" indicates the first variable. (Ký hiệu chỉ số dưới trong "x₁" chỉ biến số đầu tiên.)
Tính từ:
- The number is written in subscript form. (Con số được viết dưới dạng chỉ số dưới.)
- Please use a subscript character for the chemical notation. (Vui lòng sử dụng ký tự chỉ số dưới cho ký hiệu hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"subscript in mathematics": chỉ số dưới trong toán học, dùng để đánh số các phần tử trong dãy hoặc ma trận.
- The sequence a₁, a₂, a₃ uses subscripts to label terms. (Dãy số a₁, a₂, a₃ sử dụng chỉ số dưới để gắn nhãn các số hạng.)
"subscript in chemistry": chỉ số dưới trong hóa học, biểu thị số lượng nguyên tử trong phân tử.
- CO₂ has a subscript "2" to show two oxygen atoms. (CO₂ có chỉ số dưới "2" để chỉ hai nguyên tử oxy.)
Biến thể và từ gần giống
Superscript (n): chỉ số trên, ký tự được đặt ở vị trí cao hơn dòng chữ chính.
- The exponent "2" in "x²" is a superscript. (Số mũ "2" trong "x²" là một chỉ số trên.)
Subscripted (adj): được viết dưới dạng chỉ số dưới.
- The subscripted letters are used in chemical formulas. (Các chữ cái được viết dưới dạng chỉ số dưới được dùng trong công thức hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Inferior character: ký tự thấp hơn (thuật ngữ kỹ thuật).
- Lower index: chỉ số dưới (trong toán học).
- Subindex: chỉ số phụ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Write as subscript: viết dưới dạng chỉ số dưới.
- Please write the atomic number as a subscript. (Vui lòng viết số nguyên tử dưới dạng chỉ số dưới.)
Set in subscript: đặt ở vị trí chỉ số dưới.
- The formula requires the number to be set in subscript. (Công thức yêu cầu con số được đặt ở vị trí chỉ số dưới.)
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: "subscript" không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, vì nó là thuật ngữ kỹ thuật.