subsection

Định nghĩa

Danh từ: - Phần nhỏ của một phần: "subsection" chỉ một phần được chia nhỏ từ một phần lớn hơn đã sẵn. Nói cách khác, một phần của một phần, một bộ phận của một bộ phận, thường xuất hiện trong các cấu trúc tính phân cấp như văn bản, luật, hoặc tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Báo cáo được chia thành ba phần chính, mỗi phần chứa nhiều phân mục nhỏ.)
  • (Trong tài liệu pháp , phân mục 2.1 giải thích các điều khoản thanh toán.)
  • (Sách giáo khoa một phân mục về sinh học tế bào trong chương về khoa học sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be divided into subsections": được chia thành các phân mục nhỏ hơn.
    • The contract is divided into subsections for clarity. (Hợp đồng được chia thành các phân mục để rõ ràng hơn.)
  • "under subsection": theo một phân mục cụ thể.
    • The fine is specified under subsection 4(b) of the law. (Khoản tiền phạt được quy định theo phân mục 4(b) của luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsectional (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến một phân mục.
    • The subsectional structure of the document helps readers navigate easily. (Cấu trúc phân mục của tài liệu giúp người đọc dễ dàng điều hướng.)
  • Subsectioning (danh từ): hành động hoặc quá trình chia thành các phân mục.
    • Proper subsectioning is essential for organizing a complex report. (Việc chia thành các phân mục hợp cần thiết để tổ chức một báo cáo phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Subdivision: sự phân chia nhỏ hơn, thường dùng trong địa hoặc hành chính.
  • Segment: đoạn, phần nhỏ, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Part: phần, bộ phận, nhưng không nhấn mạnh tính phân cấp như "subsection".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down into subsections: chia nhỏ thành các phân mục.
    • The project manager broke down the plan into subsections for each team. (Quản lý dự án đã chia nhỏ kế hoạch thành các phân mục cho từng đội.)
  • Group into subsections: nhóm lại thành các phân mục.
    • The data was grouped into subsections based on geographical regions. (Dữ liệu được nhóm thành các phân mục dựa trên khu vực địa .)
Thành ngữ liên quan
  • A subsection of the whole: một phần nhỏ của toàn bộ.
    • This research focuses on a subsection of the population. (Nghiên cứu này tập trung vào một phần nhỏ của dân số.)
subsection
The report's second subsection contains the financial data.