subsequentness
Định nghĩa
Danh từ: Sự xảy ra sau, tính chất tiếp theo – "subsequentness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một sự việc, sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác trong thời gian, nhấn mạnh vào mối quan hệ thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất xảy ra sau của sự kiện đó đã được ghi chép rõ ràng trong các hồ sơ lịch sử.)
- (Chúng tôi đã thảo luận về sự xảy ra sau của những thay đổi so với kế hoạch ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in subsequentness to": sau khi (một sự kiện nào đó).
- In subsequentness to the meeting, a report was issued. (Sau cuộc họp, một báo cáo đã được ban hành.)
"the principle of subsequentness": nguyên tắc về tính kế tiếp.
- The principle of subsequentness is crucial in understanding causality. (Nguyên tắc về tính kế tiếp rất quan trọng trong việc hiểu quan hệ nhân quả.)
Biến thể và từ gần giống
Subsequent (tính từ): sau đó, tiếp theo.
- The subsequent chapters explain the theory in detail. (Các chương tiếp theo giải thích lý thuyết một cách chi tiết.)
Subsequently (trạng từ): sau đó, về sau.
- He was arrested and subsequently released. (Anh ta bị bắt và sau đó được thả.)
Từ đồng nghĩa
- Sự kế tiếp: , (dùng khi nhấn mạnh chuỗi sự kiện).
- Tính sau: (dùng trong văn phong trang trọng, học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan