subshrub

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi thấp, cây nửa bụi: "subshrub" chỉ một loại thực vật thân gỗ mọc thấp, thường gốc thân gỗ, nhưng phần thân trên có thể mềm hoặc chết vào mùa đông. nằm giữa cây thân thảo cây bụi thông thường. Đặc điểm chính chiều cao khiêm tốn (thường dưới 1 mét) cấu trúc thân gỗphần gốc.

dụ sử dụng
  • (Hoa oải hương một loại cây nửa bụi phổ biến trong nhiều khu vườn.)
  • (Cây hương thảo, thường bị nhầm cây thảo mộc, thực chất một loại cây nửa bụi.)
  • (Nhiều cây nửa bụi phát triển tốt trên đất khô, nhiều đá nơi các loại cây khác gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subshrub layer": tầng cây bụi thấp trong hệ sinh thái, thường lớp thực vật dưới tán rừng.

    • The subshrub layer provides important cover for small animals. (Tầng cây nửa bụi cung cấp nơi trú ẩn quan trọng cho các loài động vật nhỏ.)
  • "semi-woody subshrub": cây nửa bụi tính chất thân gỗ một phần, thường được dùng trong phân loại thực vật học.

    • Thyme is a semi-woody subshrub that can survive in harsh conditions. (Cỏ xạ hương một loại cây nửa bụi thân gỗ một phần, có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Subshrubby (tính từ): thuộc về hoặc đặc tính của cây nửa bụi.

    • The subshrubby growth habit allows it to withstand drought. (Đặc tính mọc dạng cây nửa bụi cho phép chịu được hạn hán.)
  • Subshrubland (danh từ): vùng đất nhiều cây nửa bụi mọc.

    • Subshrublands are common in Mediterranean climates. (Vùng đất cây nửa bụi thường phổ biếncác vùng khí hậu Địa Trung Hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Bụi thấp: cây bụi chiều cao nhỏ, thường dưới 1 mét.
  • Cây bán bụi: một thuật ngữ khác trong thực vật học để chỉ cây thân gỗ một phần.
  • Cây thân gỗ lùn: nhấn mạnh vào kích thước nhỏ thân gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho từ "subshrub", nhưng có thể dùng các cụm mô tả:
    • Grow as a subshrub: mọc dưới dạng cây nửa bụi.
      • Many herbs grow as subshrubs in their natural habitat. (Nhiều loại thảo mộc mọc dưới dạng cây nửa bụi trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "subshrub". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật.
subshrub
A small subshrub grows among the rocks on a sunny hillside.