subsidiary company

Định nghĩa

Danh từ: Công ty con (subsidiary company) một công ty bị kiểm soát hoàn toàn bởi một công ty khác, thường được gọi là công ty mẹ. Công ty mẹ nắm giữ phần lớn hoặc toàn bộ cổ phần của công ty con, qua đó quyền quyết định các hoạt động kinh doanh quản lý của .

dụ sử dụng
  • (Công ty mẹ sở hữu 100% cổ phần trong công ty con của .)
  • (Một công ty con thường hoạt động độc lập nhưng phải tuân theo định hướng chiến lược của công ty mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wholly-owned subsidiary": Công ty con thuộc sở hữu toàn bộ, nơi công ty mẹ sở hữu 100% vốn.
    • The multinational corporation established a wholly-owned subsidiary in Vietnam. (Tập đoàn đa quốc gia đã thành lập một công ty con thuộc sở hữu toàn bộ tại Việt Nam.)
  • "Subsidiary company of [parent company]": Cụm từ dùng để chỉ mối quan hệ phụ thuộc.
    • This is a subsidiary company of a larger banking group. (Đây một công ty con của một tập đoàn ngân hàng lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsidiary (danh từ, tính từ): Viết tắt của "subsidiary company" hoặc dùng như tính từ chỉ sự phụ thuộc.
    • The subsidiary reported strong profits. (Công ty con báo cáo lợi nhuận cao.)
    • The subsidiary operations are managed locally. (Các hoạt động phụ thuộc được quản lý tại địa phương.)
  • Parent company (danh từ): Công ty mẹ, đối lập với công ty con.
Từ đồng nghĩa
  • Affiliate: Công ty liên kết (thường không sự kiểm soát hoàn toàn như công ty con).
  • Branch: Chi nhánh (không tư cách pháp nhân độc lập như công ty con).
  • Division: Bộ phận (một phần của công ty mẹ, không phải thực thể riêng biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "subsidiary company".
Thành ngữ liên quan
  • Under the umbrella of: Dưới sự bảo trợ hoặc quản lý của (thường dùng để chỉ công ty con thuộc tập đoàn lớn).
    • The startup operates under the umbrella of a subsidiary company. (Công ty khởi nghiệp hoạt động dưới sự bảo trợ của một công ty con.)
subsidiary company
The parent company's financial report includes data from its European subsidiary company.