subsiding

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lún xuống, sự hạ thấp dần dần: "subsiding" chỉ quá trình hoặc hành động của một vật thể, mặt đất hoặc mực nước từ từ chìm xuống hoặc giảm xuống một mức thấp hơn.
    • Sự giảm bớt, sự lắng dịu: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "subsiding" còn được dùng để chỉ sự suy giảm của cường độ, mức độ hoặc sự khuấy động, dụ như cơn bão, cơn giận, hoặc tiếng ồn.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "subside"):

    • Đang lún xuống, đang hạ thấp dần: Chỉ hành động đang diễn ra của sự sụt lún hoặc hạ thấp.
    • Đang giảm bớt, đang lắng dịu: Chỉ trạng thái đang suy yếu hoặc tan biến của một hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The subsiding of the land after the earthquake caused cracks in the roads. (Sự lún xuống của mặt đất sau trận động đất đã gây ra các vết nứt trên đường.)
    • The gradual subsiding of the floodwaters allowed residents to return home. (Sự hạ thấp dần dần của nước lũ cho phép cư dân trở về nhà.)
    • The subsiding of her anger took several hours. (Sự lắng dịu cơn giận của ấy mất vài giờ.)
  • Động từ:

    • The ground is subsiding slowly in that area. (Mặt đất đang lún xuống từ từkhu vực đó.)
    • The storm is subsiding, and the wind is becoming calmer. (Cơn bão đang giảm bớt, gió trở nên dịu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subsiding" trong địa chất: Thường dùng để mô tả hiện tượng sụt lún đất do khai thác nước ngầm, mỏ khoáng sản, hoặc các nguyên nhân tự nhiên.

    • The subsiding of the coastal plain is a major concern for engineers. (Sự sụt lún của đồng bằng ven biển một mối quan tâm lớn của các kỹ sư.)
  • "Subsiding" trong y học: Dùng để chỉ sự giảm dần của các triệu chứng hoặc sưng tấy.

    • The doctor noted the subsiding of the swelling after the medication. (Bác sĩ ghi nhận sự giảm dần của vết sưng sau khi dùng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Subside (động từ): lún xuống, giảm bớt.

    • The pain will subside within a few hours. (Cơn đau sẽ giảm bớt trong vòng vài giờ.)
  • Subsidence (danh từ): sự lún xuống, sự sụt lún (thường dùng trong địa chất).

    • Subsidence can damage building foundations. (Sụt lún có thể làm hỏng nền móng của các tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinking: chìm xuống.
  • Lowering: hạ thấp.
  • Diminishing: giảm bớt.
  • Ebbing: rút xuống (như thủy triều).
  • Abating: dịu xuống (cơn bão, cơn giận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Subside into: lún xuống thành, giảm dần thành.
    • The argument subsided into an awkward silence. (Cuộc tranh cãi giảm dần thành một sự im lặng khó xử.)
Thành ngữ liên quan
  • The dust subsides: bụi lắng xuống (nghĩa bóng: tình hình trở nên yên ổn sau biến động).
    • After the protests, the dust subsided and life returned to normal. (Sau các cuộc biểu tình, bụi đã lắng xuống cuộc sống trở lại bình thường.)
subsiding
The floodwaters are subsiding after the heavy rain.