subsidise

Định nghĩa

Động từ: Trợ cấp, bao cấp, hỗ trợ tài chính: "subsidise" có nghĩa cung cấp tiền hoặc hỗ trợ tài chính cho một tổ chức, hoạt động, hoặc cá nhân, thường từ chính phủ hoặc một cơ quan lớn, để giúp họ duy trì hoạt động hoặc giảm chi phí cho người dùng.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ quyết định trợ cấp chi phí giao thông công cộng.)
  • (Nhiều quốc gia trợ cấp cho lĩnh vực nông nghiệp của họ để giữ giá thực phẩmmức thấp.)
  • (Nghệ thuậtchâu Âu được nhà nước trợ cấp rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subsidise something": trợ cấp trực tiếp cho một thứ đó.
    • The company subsidises employees' health insurance. (Công ty trợ cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên.)
  • "subsidise someone": hỗ trợ tài chính cho một người hoặc nhóm người.
    • The scholarship program subsidises low-income students. (Chương trình học bổng trợ cấp cho sinh viên thu nhập thấp.)
  • "subsidise an industry": trợ cấp cho một ngành công nghiệp.
    • The government subsidises the renewable energy industry to promote green technology. (Chính phủ trợ cấp cho ngành năng lượng tái tạo để thúc đẩy công nghệ xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsidy (danh từ): khoản trợ cấp.
    • The farmers received a government subsidy for growing wheat. (Nông dân nhận được một khoản trợ cấp của chính phủ để trồng lúa mì.)
  • Subsidisation (danh từ): sự trợ cấp, quá trình trợ cấp.
    • The subsidisation of public housing is a key policy. (Việc trợ cấp nhà ở công cộng một chính sách quan trọng.)
  • Subsidiser (danh từ): người hoặc tổ chức trợ cấp.
    • The government is the main subsidiser of the film industry. (Chính phủ nhà trợ cấp chính cho ngành công nghiệp điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fund: tài trợ, cấp vốn.
    • The project was funded by a private foundation. (Dự án được tài trợ bởi một quỹ nhân.)
  • Support: hỗ trợ.
    • The charity supports local communities through grants. (Tổ chức từ thiện hỗ trợ các cộng đồng địa phương thông qua các khoản tài trợ.)
  • Finance: cấp tài chính.
    • The bank finances small business loans. (Ngân hàng cấp tài chính cho các khoản vay doanh nghiệp nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "subsidise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "subsidise".
subsidise
The government subsidises public transportation to keep fares low.