subsidised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trợ cấp, được bao cấp: "subsidised" mô tả một hàng hóa, dịch vụ hoặc hoạt động nhận được một phần hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc tổ chức công, thường để giảm chi phí cho người sử dụng.
- Được tài trợ một phần: Chỉ việc một khoản tiền được cấp để bù đắp một phần chi phí, giúp giá thành thấp hơn so với thị trường.
Ví dụ sử dụng
- (Họ sống trong nhà ở công cộng được trợ cấp.)
- (Chính phủ cung cấp các bữa ăn được trợ cấp cho các gia đình thu nhập thấp.)
- (Dịch vụ chăm sóc trẻ em được trợ cấp giúp cha mẹ có đủ khả năng đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "subsidised housing": nhà ở được trợ cấp (thường là nhà ở xã hội).
- Subsidised housing is available for eligible citizens. (Nhà ở được trợ cấp có sẵn cho công dân đủ điều kiện.)
- "subsidised healthcare": dịch vụ y tế được trợ cấp.
- Many countries offer subsidised healthcare to all residents. (Nhiều quốc gia cung cấp dịch vụ y tế được trợ cấp cho tất cả cư dân.)
- "heavily subsidised": được trợ cấp nặng (với mức hỗ trợ lớn).
- The agricultural sector is heavily subsidised by the government. (Ngành nông nghiệp được chính phủ trợ cấp nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Subsidise (động từ): trợ cấp, bao cấp.
- The government subsidises public transport to keep fares low. (Chính phủ trợ cấp giao thông công cộng để giữ giá vé thấp.)
- Subsidy (danh từ): khoản trợ cấp.
- Farmers receive subsidies to support crop production. (Nông dân nhận trợ cấp để hỗ trợ sản xuất cây trồng.)
- Unsubsidised (tính từ): không được trợ cấp.
- Unsubsidised housing costs are much higher. (Chi phí nhà ở không được trợ cấp cao hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Supported: được hỗ trợ (tài chính).
- Funded: được tài trợ.
- Aided: được giúp đỡ (thường về mặt tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Subsidise for: trợ cấp cho (một mục đích hoặc đối tượng cụ thể).
- The programme subsidises for low-income students. (Chương trình trợ cấp cho sinh viên có thu nhập thấp.)
Thành ngữ liên quan
- On the dole (thành ngữ, thường dùng trong tiếng Anh Anh): nhận trợ cấp thất nghiệp (một dạng trợ cấp xã hội).
- He has been on the dole since losing his job. (Anh ấy đã nhận trợ cấp thất nghiệp từ khi mất việc.)